Tã
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mảnh vải dùng để quấn, lót cho trẻ mới đẻ cho đến dưới một năm.
Ví dụ:
Cô ấy khéo thay tã nên bé rất ít quấy.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Quá cũ, đã rách nát hoặc hư hỏng nhiều, trông chẳng ra gì nữa.
Nghĩa 1: Mảnh vải dùng để quấn, lót cho trẻ mới đẻ cho đến dưới một năm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thay tã cho em bé sau khi em tè.
- Tã sạch thơm mùi nắng, em bé nằm ngoan.
- Cô gấp tã gọn gàng để mai dùng cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng khóc, chị vội kiểm tra tã xem có ướt không.
- Tã mềm giúp em bé ngủ yên cả buổi trưa.
- Trong giỏ đồ của bé luôn có vài chiếc tã dự phòng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khéo thay tã nên bé rất ít quấy.
- Một chiếc tã khô đôi khi cứu cả buổi tối mệt mỏi của bố mẹ.
- Ngửi thấy mùi lạ, anh khẽ cười: thôi, lại đến giờ thay tã.
- Những chiếc tã phơi trên dây, rung rung trong gió, như nhịp thở êm của căn nhà có trẻ nhỏ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Quá cũ, đã rách nát hoặc hư hỏng nhiều, trông chẳng ra gì nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mảnh vải dùng để quấn, lót cho trẻ mới đẻ cho đến dưới một năm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Quá cũ, đã rách nát hoặc hư hỏng nhiều, trông chẳng ra gì nữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tã | Diễn tả tình trạng hư hỏng nặng, cũ nát, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| nát | Trung tính, diễn tả sự hư hỏng nặng, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: Chiếc áo đã nát bươm. |
| rách nát | Trung tính, nhấn mạnh tình trạng bị rách và hư hỏng nặng. Ví dụ: Ngôi nhà rách nát sau bão. |
| tàn tạ | Mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự xuống cấp, hư hại nặng nề, thường dùng cho vật thể lớn hoặc vẻ ngoài. Ví dụ: Căn phòng trông thật tàn tạ. |
| mới | Trung tính, chỉ trạng thái chưa qua sử dụng hoặc vừa được tạo ra. Ví dụ: Chiếc xe còn rất mới. |
| nguyên vẹn | Trung tính, diễn tả trạng thái không bị hư hại, còn đầy đủ các bộ phận. Ví dụ: Bức tranh vẫn nguyên vẹn sau nhiều năm. |
| lành lặn | Trung tính, chỉ trạng thái không bị rách, vỡ, hoặc tổn thương. Ví dụ: Cái bát vẫn lành lặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mảnh vải cho trẻ sơ sinh hoặc để mô tả tình trạng cũ kỹ của đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về chăm sóc trẻ em hoặc mô tả tình trạng đồ vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự cũ kỹ, tàn tạ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi nói về trẻ em.
- Diễn tả sự tiêu cực, chê bai khi nói về đồ vật cũ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trẻ sơ sinh hoặc đồ vật cũ kỹ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay bằng từ "cũ nát" khi nói về đồ vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tã lót" khi chỉ mảnh vải cho trẻ em.
- Khác biệt với "cũ" ở mức độ tiêu cực và hư hỏng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "trông" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ (áo, quần) hoặc động từ (trông).
