Rách nát

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rách nhiều chỗ, gần như nát ra (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi cầm bức thư rách nát mà vẫn cố đọc.
Nghĩa: Rách nhiều chỗ, gần như nát ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn truyện để ngoài mưa nên rách nát.
  • Chiếc diều bay mắc cây, kéo xuống thì rách nát.
  • Balo cũ dùng lâu ngày đã rách nát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo tập bị vướng đinh, giằng ra là rách nát.
  • Tập vở bị ngấm nước, giở trang nào cũng rách nát.
  • Lá cờ cũ treo trước lớp bị gió xé đến rách nát.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cầm bức thư rách nát mà vẫn cố đọc.
  • Qua bao chuyến đi, chiếc va li rách nát, như mang theo cả bụi đường.
  • Ngôi nhà bỏ hoang rách nát từ mái đến cửa, thở ra tiếng mỏi mệt của thời gian.
  • Trong tay anh, tấm ảnh rách nát gói ghém một kỷ niệm không trọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rách nhiều chỗ, gần như nát ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rách nát Mạnh; sắc thái miêu tả tiêu cực, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tôi cầm bức thư rách nát mà vẫn cố đọc.
rách bươm Mạnh, khẩu ngữ; sắc thái thô ráp, nhấn mức độ nặng Ví dụ: Quần rách bươm sau cú ngã.
rách tươm Trung tính–khẩu ngữ; chỉ rách li ti nhiều chỗ, mức độ nặng Ví dụ: Túi vải rách tươm, không đựng nổi gì.
lành lặn Trung tính; trái nghĩa trực tiếp về tình trạng nguyên vẹn Ví dụ: Chiếc áo còn lành lặn, chưa cần vá.
nguyên vẹn Trang trọng–trung tính; nhấn sự toàn vẹn không sứt mẻ Ví dụ: Tài liệu vẫn nguyên vẹn sau nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo, đồ vật bị hư hỏng nặng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự tàn tạ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác tiếc nuối hoặc chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đồ vật, quần áo bị hư hỏng nặng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rách" đơn thuần, cần chú ý mức độ hư hỏng.
  • Không nên dùng để miêu tả người hoặc động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quần áo rách nát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".