Hoang tàn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoang vắng và điêu tàn.
Ví dụ:
Ngôi làng sau trận cháy mang dáng vẻ hoang tàn.
Nghĩa: Hoang vắng và điêu tàn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà bỏ không giữa bãi cát trông thật hoang tàn.
- Sân chơi cũ đầy lá khô, nhìn hoang tàn vào buổi chiều.
- Vườn sau không ai chăm, cỏ mọc um tùm, cảnh hoang tàn hiện rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn bão, con đường ven sông trở nên hoang tàn với mái tôn bay và cành cây gãy đổ.
- Bức ảnh chụp thị trấn xưa hoang tàn như một khung cảnh bị thời gian bỏ quên.
- Tiếng gió rít qua khu chợ đã đóng cửa lâu ngày càng làm không gian thêm hoang tàn.
3
Người trưởng thành
- Ngôi làng sau trận cháy mang dáng vẻ hoang tàn.
- Những bức tường sụp lở và cửa gỗ mục nát kể câu chuyện hoang tàn của năm tháng bỏ phế.
- Trong ánh hoàng hôn, khu nhà máy bị bỏ hoang hiện ra hoang tàn, lạnh lẽo đến rợn người.
- Sự im lặng phủ lên dãy phố đổ nát, kéo dài cảm giác hoang tàn như không có điểm dừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoang vắng và điêu tàn.
Từ đồng nghĩa:
điêu tàn xơ xác hoang vu hoang phế
Từ trái nghĩa:
trù phú phồn thịnh sầm uất tráng lệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang tàn | Mạnh, sắc thái u ám; trung tính–văn chương; miêu tả cảnh vật sau tàn phá/biến mất sự sống Ví dụ: Ngôi làng sau trận cháy mang dáng vẻ hoang tàn. |
| điêu tàn | Mạnh, văn chương; nhấn vào sự tàn phá kiệt quệ Ví dụ: Làng mạc điêu tàn sau cuộc binh đao. |
| xơ xác | Trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn sự trơ trọi, thiếu sức sống Ví dụ: Cánh đồng xơ xác giữa mùa hạn. |
| hoang vu | Trung tính–văn chương; nhấn sự vắng bóng người, hoang vắng kéo dài Ví dụ: Miền núi hoang vu ít dấu chân người. |
| hoang phế | Trang trọng–văn chương; nhấn sự bỏ phế, tàn tạ lâu ngày Ví dụ: Đền đài hoang phế giữa rừng sâu. |
| trù phú | Trung tính; nhấn sự giàu có, sum suê, đông đúc Ví dụ: Vùng đồng bằng trù phú, làng xóm yên bình. |
| phồn thịnh | Trang trọng; nhấn sự phát triển hưng thịnh, đông đúc Ví dụ: Thành phố phồn thịnh sau công cuộc đổi mới. |
| sầm uất | Trung tính; nhấn nhộn nhịp, đông đúc, phát triển thương mại Ví dụ: Khu phố sầm uất suốt đêm ngày. |
| tráng lệ | Văn chương–trang trọng; nhấn sự rực rỡ, nguy nga (đối lập về vẻ tàn phế) Ví dụ: Quảng trường tráng lệ sáng đèn đêm hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng suy tàn của một nơi chốn hoặc công trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn, đổ nát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối về sự suy tàn.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh vật hoặc công trình bị bỏ hoang, xuống cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "cảnh", "nơi", "thành phố".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoang vắng" khi chỉ sự vắng vẻ nhưng không nhất thiết suy tàn.
- Chú ý không dùng để miêu tả con người hoặc sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hoang tàn", "ngôi nhà hoang tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
