Hoang sơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn hoang dại, như ở thời nguyên thuỷ.
Ví dụ:
Thung lũng ấy còn hoang sơ, hầu như vắng dấu nhân sinh.
Nghĩa: Hoàn toàn hoang dại, như ở thời nguyên thuỷ.
1
Học sinh tiểu học
- Khu rừng trước mặt còn rất hoang sơ, chưa có dấu chân người.
- Bờ biển này hoang sơ, cát trắng và ít người lui tới.
- Con suối chảy qua thung lũng hoang sơ, nước trong vắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hòn đảo còn hoang sơ, đường mòn cũng chỉ do gió và sóng vạch ra.
- Thảo nguyên hoang sơ mở ra, cỏ dại lay trong gió như chưa từng có ai chạm đến.
- Vách núi hoang sơ phủ rêu, lộ ra những tầng đá ngủ yên từ thuở lâu đời.
3
Người trưởng thành
- Thung lũng ấy còn hoang sơ, hầu như vắng dấu nhân sinh.
- Đặt chân tới bìa rừng, tôi thấy một thế giới hoang sơ, nơi mọi âm thanh đều nguyên thủy và trong trẻo.
- Chúng tôi cắm trại bên bãi bồi hoang sơ, cảm giác thời gian như lùi về thuở ban đầu.
- Giữa nhịp sống đô thị, ký ức về con suối hoang sơ năm nào bỗng trở thành giấc mơ mát lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn hoang dại, như ở thời nguyên thuỷ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang sơ | Trung tính–miêu tả; sắc thái cổ/thi vị nhẹ; thường dùng trong miêu tả cảnh vật thiên nhiên nguyên trạng Ví dụ: Thung lũng ấy còn hoang sơ, hầu như vắng dấu nhân sinh. |
| nguyên sơ | Trung tính, văn chương nhẹ; mức độ tương đương Ví dụ: Cánh rừng còn nguyên sơ, hầu như chưa dấu chân người. |
| nguyên thuỷ | Trung tính–học thuật/văn chương; sắc thái cổ điển hơn; mức độ tương đương Ví dụ: Hệ sinh thái còn mang dáng dấp nguyên thuỷ. |
| thuần khiết | Văn chương, trang trọng; nhấn mạnh sự tinh tuyền nguyên trạng; hơi hẹp hơn Ví dụ: Vẻ đẹp thuần khiết của thung lũng hoang vắng. |
| hiện đại | Trung tính; nhấn mạnh tính can thiệp, tiện nghi của thời nay Ví dụ: Khu nghỉ dưỡng hiện đại đối lập hoàn toàn với bãi biển hoang sơ. |
| văn minh | Trang trọng/khái quát; đối lập với trạng thái nguyên dã Ví dụ: Dấu ấn văn minh đã xoá nhòa nét hoang sơ của hòn đảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên chưa bị con người tác động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, môi trường, hoặc nghiên cứu địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác về một thế giới nguyên thủy, chưa bị xâm phạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác bình yên, tĩnh lặng và nguyên sơ.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích bảo tồn và khám phá.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nhiên, chưa bị con người can thiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh, cảnh quan thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoang dã", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Hoang sơ" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "hoang dã".
- Chú ý không lạm dụng trong các văn bản cần tính chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hoang sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh, nơi, vùng) và phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
