Hiu quạnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vắng lặng và trống trải, gây cảm giác buồn, cô đơn.
Ví dụ : Khu trọ bỗng hiu quạnh sau kỳ chuyển phòng.
Nghĩa: Vắng lặng và trống trải, gây cảm giác buồn, cô đơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường làng hiu quạnh khi trời mưa phùn.
  • Sân trường vắng bóng bạn bè trông thật hiu quạnh.
  • Chiếc ghế đá dưới gốc cây đứng một mình, nhìn hiu quạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chiều tan học, hành lang dài bỗng hiu quạnh lạ thường.
  • Trang vở mở ra trên bàn, căn phòng hiu quạnh khi điện thoại im tiếng.
  • Ngày mưa dầm, phố nhỏ hiu quạnh như nuốt lời rao quen thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Khu trọ bỗng hiu quạnh sau kỳ chuyển phòng.
  • Có những tối, thành phố sáng đèn mà lòng người vẫn hiu quạnh.
  • Quán cà phê quen, thiếu một người, ghế trống thành hiu quạnh.
  • Tin nhắn không hồi âm, màn hình sáng lạnh, căn phòng càng thêm hiu quạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vắng lặng và trống trải, gây cảm giác buồn, cô đơn.
Từ Cách sử dụng
hiu quạnh trung tính–buồn, sắc thái cô tịch; văn chương/miêu tả cảnh vật. Ví dụ: Khu trọ bỗng hiu quạnh sau kỳ chuyển phòng.
hiu hắt trung tính–buồn, nhẹ hơn; văn chương Ví dụ: Con ngõ hiu hắt làm cô thấy chạnh lòng.
quạnh quẽ buồn cô độc, sắc thái cổ/văn chương Ví dụ: Ngôi nhà quạnh quẽ giữa cánh đồng.
vắng lặng trung tính, nhấn sự yên ắng; dùng phổ biến Ví dụ: Con phố vắng lặng sau nửa đêm.
hoang vắng mạnh hơn, gợi hoang sơ; văn chương/miêu tả Ví dụ: Bến sông hoang vắng chiều đông.
nhộn nhịp trung tính, sôi động; thông dụng Ví dụ: Khu chợ nhộn nhịp người mua kẻ bán.
tấp nập khẩu ngữ–miêu tả đông đúc; trung tính Ví dụ: Con đường tấp nập xe cộ suốt ngày.
náo nhiệt mạnh, rộn ràng; hơi trang trọng/miêu tả sự kiện Ví dụ: Quảng trường náo nhiệt trong đêm hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác cá nhân hoặc không gian xung quanh khi cảm thấy cô đơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra không khí buồn bã, cô đơn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác cô đơn, vắng lặng trong không gian hoặc tâm trạng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Thường dùng trong văn học để tạo không khí hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cô đơn" hay "vắng vẻ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian hoặc cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hiu quạnh", "không gian hiu quạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt