Cô quạnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lẻ loi và hiu quạnh.
Ví dụ:
Phòng trọ về đêm thật cô quạnh.
Nghĩa: Lẻ loi và hiu quạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, con mèo ngồi bên cửa sổ trông cô quạnh.
- Sân trường vắng học sinh nên trông cô quạnh hẳn.
- Cái ghế trống giữa phòng làm căn phòng thấy cô quạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng sau mưa trở nên cô quạnh, chỉ nghe tiếng gió qua hàng tre.
- Ngày nghỉ, thư viện cô quạnh, ánh đèn vàng rớt xuống những bàn trống.
- Trận thua làm khán đài bỗng cô quạnh, tiếng cổ vũ tắt dần.
3
Người trưởng thành
- Phòng trọ về đêm thật cô quạnh.
- Giữa tiệc đông, cô vẫn thấy lòng mình cô quạnh như đứng bên ngoài mọi câu chuyện.
- Sau chuyến xe cuối, bến sông trở nên cô quạnh, nước vỗ bờ nghe càng lạnh.
- Người già ngồi trước hiên, nhìn bóng nắng tắt dần, phố chiều kéo dài một nỗi cô quạnh khó gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cô đơn" hoặc "hiu quạnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả tâm trạng hoặc hoàn cảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác sâu lắng, buồn bã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, lẻ loi.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn so với "cô đơn".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lẻ loi trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cô đơn".
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cô đơn", nhưng "cô quạnh" thường mang sắc thái buồn bã hơn.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cô quạnh", "cô quạnh vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
