Hẻo lánh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khuất nẻo và ít người qua lại.
Ví dụ: Quán cà phê ở vị trí hẻo lánh nên vắng người.
Nghĩa: Khuất nẻo và ít người qua lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà nằm ở góc hẻo lánh của xóm.
  • Con đường hẻo lánh dẫn tới bãi cỏ sau làng.
  • Chiếc quán nhỏ ở chỗ hẻo lánh nên ít khách ghé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bãi biển hẻo lánh buổi sớm khiến tiếng sóng nghe rõ hơn.
  • Thư viện cũ nằm ở khu hẻo lánh của trường nên ít ai để ý.
  • Cậu chọn một góc hẻo lánh trong công viên để đọc truyện cho yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê ở vị trí hẻo lánh nên vắng người.
  • Có những con ngõ hẻo lánh, nơi thời gian như đi chậm lại.
  • Họ chọn sống ở vùng hẻo lánh để đổi lấy sự bình yên.
  • Trong những giờ mệt mỏi, tôi chỉ muốn trốn vào một quán hẻo lánh, ngồi im và thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khuất nẻo và ít người qua lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hẻo lánh trung tính; miêu tả mức độ cao, sắc thái hơi tiêu cực nhẹ; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Quán cà phê ở vị trí hẻo lánh nên vắng người.
hẻo hút trung tính, mức độ rất cao; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Bản làng hẻo hút giữa núi rừng.
hoang vu mạnh, sắc thái u tịch; văn chương/miêu tả cảnh Ví dụ: Miền núi hoang vu, vắng dấu chân người.
vắng vẻ trung tính, mức độ nhẹ hơn; thông dụng Ví dụ: Con đường vắng vẻ về chiều.
hắt hiu văn chương, gợi cảm giác tiêu điều; mức độ nhẹ-trung bình Ví dụ: Xóm nhỏ hắt hiu bên bờ sông.
đông đúc trung tính; mức độ mạnh, đối lập về mật độ người Ví dụ: Khu chợ đông đúc từ sáng sớm.
nhộn nhịp trung tính, sắc thái sôi động; khẩu ngữ/miêu tả phố xá Ví dụ: Phố xá nhộn nhịp mỗi tối.
tấp nập trung tính, nhấn mạnh lưu lượng qua lại; khẩu ngữ Ví dụ: Xe cộ tấp nập trên đại lộ.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những nơi ít người biết đến hoặc khó tiếp cận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả địa lý, du lịch hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cô đơn, tĩnh lặng hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xa xôi, tĩnh lặng, có phần cô đơn.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh rõ nét.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa cách về địa lý hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc kỹ thuật.
  • Thường không dùng để miêu tả các địa điểm nổi tiếng hoặc đông đúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xa xôi khác như "xa xôi", "hẻo lánh" thường nhấn mạnh sự ít người qua lại.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả những nơi chỉ đơn thuần là xa về khoảng cách mà không có yếu tố ít người.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới