Vắng ngắt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vắng không một bóng người.
Ví dụ: Phố vắng ngắt trong ngày giãn cách.
Nghĩa: Vắng không một bóng người.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường vắng ngắt sau giờ tan học.
  • Con đường làng vắng ngắt khi trời mưa.
  • Thư viện vắng ngắt vào buổi trưa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nước ven sông vắng ngắt, chỉ còn tiếng gió lùa qua mái lá.
  • Con hẻm vắng ngắt khiến bước chân mình nghe rõ hơn.
  • Sân vận động vắng ngắt trước trận đấu, ghế nhựa ngồi im như ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Phố vắng ngắt trong ngày giãn cách.
  • Hành lang bệnh viện vắng ngắt, đồng hồ treo tường nghe như gõ vào ngực.
  • Quán cà phê vắng ngắt, mùi hạt rang trôi lạc trong khoảng trống.
  • Nghĩa trang vắng ngắt, cỏ non phủ lên những nấm mộ như một lời thì thầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian không có người, tạo cảm giác trống trải.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự cô đơn, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác trống trải, cô đơn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng vẻ, không có người.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian như "đường phố", "công viên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "vắng vẻ" hoặc "vắng tanh"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Vắng ngắt" thường mang sắc thái mạnh hơn "vắng vẻ".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một không gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vắng" và "ngắt" để nhấn mạnh mức độ vắng vẻ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vắng ngắt", "phòng vắng ngắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc không gian, ví dụ: "đường phố vắng ngắt", "công viên vắng ngắt".