Hiu hắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái yếu ớt, mong manh, gây cảm giác buồn vắng, cô đơn, cảm giác của cái sắp tàn.
Ví dụ:
Ngọn nến cháy hiu hắt trên bàn thờ.
Nghĩa: Ở trạng thái yếu ớt, mong manh, gây cảm giác buồn vắng, cô đơn, cảm giác của cái sắp tàn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn đèn hiu hắt trong căn phòng tối.
- Chiều xuống, gió thổi hiu hắt ngoài sân.
- Bông hoa cuối cùng nở hiu hắt bên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh trăng hiu hắt phủ lên con ngõ vắng, nghe như tiếng thì thầm của đêm.
- Cuối mùa, tiếng ve còn vang hiu hắt, chậm rãi rồi lặng mất.
- Quán nhỏ treo tấm biển cũ, đèn cháy hiu hắt, gợi cảm giác sắp khép lại một ngày.
3
Người trưởng thành
- Ngọn nến cháy hiu hắt trên bàn thờ.
- Trong những ngày cuối năm, con phố sáng hiu hắt, như giữ lại chút hơi ấm cuối cùng.
- Nỗi nhớ đi qua lòng người, để lại một góc hiu hắt khó gọi tên.
- Vườn xưa sau cơn mưa, mùi lá mục hiu hắt, khiến bước chân chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái yếu ớt, mong manh, gây cảm giác buồn vắng, cô đơn, cảm giác của cái sắp tàn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiu hắt | Diễn tả sự yếu ớt, mong manh, kèm theo cảm giác buồn bã, cô đơn, thường dùng trong văn chương hoặc để miêu tả cảnh vật, ánh sáng, âm thanh. Ví dụ: Ngọn nến cháy hiu hắt trên bàn thờ. |
| lẻ loi | trung tính, buồn vắng; khẩu ngữ lẫn văn chương; mức độ nhẹ Ví dụ: Ngọn đèn lẻ loi giữa căn phòng rộng. |
| hắt hiu | văn chương, buồn lạnh; mức độ tương đương, hơi cổ điển Ví dụ: Ánh chiều hắt hiu phủ xuống con ngõ. |
| rực rỡ | mạnh, tươi sáng; trung tính, dùng cho ánh sáng/cảnh; đối lập về sinh khí Ví dụ: Khu vườn rực rỡ trong nắng sớm. |
| tươi tắn | nhẹ–trung tính; khẩu ngữ; gợi đầy sức sống Ví dụ: Khuôn mặt tươi tắn sau giấc ngủ dài. |
| nhộn nhịp | trung tính; khẩu ngữ; đối lập về không khí đông vui Ví dụ: Con phố nhộn nhịp người qua lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí buồn bã, cô đơn, hoặc miêu tả cảnh vật, tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo không khí hoặc miêu tả tâm trạng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái yếu ớt, mong manh, hoặc tạo cảm giác buồn vắng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác hoặc không phù hợp với cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "u ám" nhưng "hiu hắt" nhấn mạnh vào sự yếu ớt và mong manh hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc chủ ngữ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng hiu hắt", "cảnh vật hiu hắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận