Tàn tạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở giai đoạn cuối của quá trình suy tàn.
Ví dụ:
Anh ấy trở về, tàn tạ sau chuỗi ngày kiệt quệ.
Nghĩa: Ở giai đoạn cuối của quá trình suy tàn.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa từng rực rỡ nay tàn tạ, cánh rụng đầy lối đi.
- Chiếc lá cuối mùa tàn tạ, quăn lại trên cành.
- Ngọn nến cháy gần hết, ánh sáng tàn tạ và yếu dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ ven đường tàn tạ sau nhiều tháng vắng khách.
- Giọng hát của chiếc loa cũ tàn tạ theo thời gian, rè và đứt quãng.
- Ngọn lửa bập bùng lúc trước giờ tàn tạ, chỉ còn than hồng le lói.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trở về, tàn tạ sau chuỗi ngày kiệt quệ.
- Thành phố từng sầm uất giờ tàn tạ dưới lớp bụi thời gian, mặt tiền bong tróc và biển hiệu phai màu.
- Niềm tin trong mắt cô tàn tạ dần, như bông hoa bị gió lạnh bào mòn.
- Cuộc vui kéo dài đến lúc tàn tạ, chỉ còn lại ghế trống và tiếng chổi quét sàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở giai đoạn cuối của quá trình suy tàn.
Từ đồng nghĩa:
suy tàn tàn lụi
Từ trái nghĩa:
hưng thịnh phồn vinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàn tạ | mạnh, sắc thái buồn xót; văn chương/trung tính, ít dùng trong khẩu ngữ thuần Ví dụ: Anh ấy trở về, tàn tạ sau chuỗi ngày kiệt quệ. |
| suy tàn | trung tính, mức nhẹ hơn; dùng phổ biến Ví dụ: Triều đại ấy đã suy tàn từ lâu. |
| tàn lụi | văn chương, mức tương đương; gợi cảm giác héo úa Ví dụ: Ánh đèn phố tàn lụi trong đêm khuya. |
| hưng thịnh | trang trọng/trung tính, mức mạnh; thường dùng cho quốc gia, tổ chức Ví dụ: Đất nước bước vào thời kỳ hưng thịnh. |
| phồn vinh | trang trọng, mức mạnh; thiên về kinh tế/xã hội Ví dụ: Thành phố ngày càng phồn vinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng suy yếu, héo úa của cây cối, sức khỏe con người hoặc sự xuống cấp của vật chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm về sự suy tàn, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối về sự suy tàn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ về sự mất mát.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy tàn rõ rệt, không thể cứu vãn.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự suy yếu, héo úa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy yếu khác như "héo úa", "suy tàn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về đối tượng bị tàn tạ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái suy tàn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối tàn tạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị suy tàn (cây cối, cơ thể, sự nghiệp) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).
