Đổ nát
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc đg.) Sụp đổ và tan nát (nói khái quát).
Ví dụ:
Căn nhà đã đổ nát, không còn chỗ nào lành lặn.
Nghĩa: (hoặc đg.) Sụp đổ và tan nát (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bão, cây cối trong vườn đổ nát.
- Ngôi nhà bỏ hoang đã đổ nát, mái thủng khắp nơi.
- Bức tường cũ đổ nát, gạch rơi lổn nhổn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng sau mưa lớn trông đổ nát, ổ gà chằng chịt.
- Khu chợ xưa đổ nát, chỉ còn vài tấm biển gãy nghiêng.
- Bức tượng ở công viên bị thời gian làm cho đổ nát, mất cả khuôn mặt.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà đã đổ nát, không còn chỗ nào lành lặn.
- Sau biến cố, cả cơ đồ đổ nát như cát lâu đài gặp sóng.
- Một tình bạn thiếu chăm sóc cũng dễ đổ nát theo năm tháng.
- Thành phố đi qua chiến tranh để lại những khu phố đổ nát và ký ức nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của một công trình hoặc khu vực sau khi bị phá hủy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng hư hại nghiêm trọng của cơ sở vật chất hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường gắn với sự mất mát hoặc hủy hoại.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật lý của một nơi hoặc vật thể sau khi bị phá hủy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần miêu tả sự cải thiện.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng nhẹ hơn như "hư hại".
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả tình trạng tạm thời hoặc có thể khắc phục dễ dàng.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngôi nhà đổ nát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cảnh đổ nát", "tòa nhà đổ nát".
