Tan nát
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bị phá huỷ hoàn toàn đến mức như chỉ còn là những mảnh vụn.
Ví dụ:
Cửa kính bị đập, vỡ tan nát chỉ còn những mảnh li ti.
Nghĩa: Ở trạng thái bị phá huỷ hoàn toàn đến mức như chỉ còn là những mảnh vụn.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bão, vườn rau bị dập nát, hàng rào tan nát.
- Cái bình rơi xuống đất, vỡ tan nát dưới sàn.
- Tổ kiến bị giẫm lên, vỡ tan nát khắp lối đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Va chạm mạnh làm chiếc điện thoại rơi và màn hình vỡ tan nát.
- Ngọn lửa nuốt trọn căn chòi, để lại mái tôn cong queo và đồ đạc tan nát.
- Sóng đánh liên hồi, chiếc thuyền gỗ bị xé toạc, trơ khung tan nát bên bờ đá.
3
Người trưởng thành
- Cửa kính bị đập, vỡ tan nát chỉ còn những mảnh li ti.
- Một cú sập giàn giáo là đủ để mặt tiền công trình tan nát như giấy vụn.
- Bàn ăn sau trận cãi vã bị hất đổ, chén bát tan nát, mùi thức ăn ám khắp phòng.
- Sau vụ nổ, nhà kho tan nát, gió thổi qua những lỗ hổng lạnh người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị phá huỷ hoàn toàn đến mức như chỉ còn là những mảnh vụn.
Từ đồng nghĩa:
tan tành tan hoang đổ nát
Từ trái nghĩa:
nguyên vẹn lành lặn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan nát | mạnh, hình ảnh, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cửa kính bị đập, vỡ tan nát chỉ còn những mảnh li ti. |
| tan tành | mạnh, khẩu ngữ, giàu hình ảnh Ví dụ: Sau vụ nổ, cửa kính vỡ tan tành. |
| tan hoang | mạnh, thiên về cảnh vật bị tàn phá, báo chí–văn chương Ví dụ: Cơn bão quét qua, làng mạc tan hoang. |
| đổ nát | trung tính, tả hiện trạng sau phá huỷ Ví dụ: Sau chiến tranh, nhiều công trình còn đổ nát. |
| nguyên vẹn | trung tính, trang trọng vừa Ví dụ: Hiện vật được bảo quản nguyên vẹn. |
| lành lặn | nhẹ hơn, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: May mà đồ vẫn còn lành lặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi một sự việc hoặc tình huống bị phá hủy hoàn toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm xúc sâu sắc về sự mất mát hoặc hủy diệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vỡ vụn" nhưng "tan nát" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngôi nhà tan nát", "trái tim tan nát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "ngôi nhà tan nát", "trái tim tan nát".
