Tan tành
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tan nát hoàn toàn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
Ví dụ:
Va chạm mạnh khiến chiếc ly vỡ tan tành trên nền gạch.
Nghĩa: Tan nát hoàn toàn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bình rơi xuống đất vỡ tan tành.
- Cơn gió mạnh làm chiếc ô bị lật tan tành.
- Quả bóng đập vào mô hình bằng giấy làm nó nát tan tành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn bão, mái hiên nhà cũ bay rách tan tành.
- Một cú ngã làm chiếc điện thoại rơi vỡ màn hình tan tành.
- Bài xếp hình công phu của nó bị em bé nghịch phá tan tành.
3
Người trưởng thành
- Va chạm mạnh khiến chiếc ly vỡ tan tành trên nền gạch.
- Kế hoạch mong manh chạm thực tế là tan tành, như bọt nước gặp nắng.
- Một câu nói vô tâm có thể làm niềm tin tan tành trong chớp mắt.
- Đêm pháo hoa kết thúc, xác giấy rải khắp sân, hoa cũ đã tan tành, chỉ còn mùi khói vương lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tan nát hoàn toàn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
Từ đồng nghĩa:
tan nát vỡ vụn nát bươm
Từ trái nghĩa:
nguyên vẹn lành lặn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan tành | Mạnh; sắc thái bi kịch, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối; khẩu ngữ – văn nói phổ biến Ví dụ: Va chạm mạnh khiến chiếc ly vỡ tan tành trên nền gạch. |
| tan nát | Mạnh, trang trọng hơn nhẹ; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Sau vụ nổ, đồ đạc tan nát khắp nơi. |
| vỡ vụn | Trung tính, miêu tả vật chất; ít cảm xúc Ví dụ: Chiếc bình vỡ vụn trên nền nhà. |
| nát bươm | Mạnh, khẩu ngữ, thô mộc; nhấn sự tả tơi Ví dụ: Cái điện thoại rơi nát bươm. |
| nguyên vẹn | Trung tính, trang trọng – đối lập toàn phần Ví dụ: Hiện vật vẫn nguyên vẹn sau nhiều năm. |
| lành lặn | Trung tính, khẩu ngữ; thường dùng cho đồ vật/ cơ thể Ví dụ: Dù va chạm mạnh, xe vẫn lành lặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hư hỏng hoàn toàn của đồ vật hoặc tình trạng thất bại nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự đổ vỡ hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hư hỏng hoặc thất bại hoàn toàn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự đổ vỡ hoặc thất bại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng khác như "vỡ nát" nhưng "tan tành" nhấn mạnh mức độ hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị phá hủy tan tành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (bị, làm, trở nên) hoặc danh từ chỉ sự vật bị phá hủy.
