Tan
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Chất rắn) hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
Ví dụ:
Muối tan nhanh khi khuấy trong nước ấm.
2.
động từ
Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
Ví dụ:
Băng gặp ấm sẽ tan.
3.
động từ
Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
Ví dụ:
Cú va chạm mạnh, gạch vỡ tan.
4.
động từ
Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
Ví dụ:
Sương tan, đường làng hiện rõ.
5.
động từ
(Hoạt động tập hợp đông người) kết thúc, số đông tản ra các ngả.
Ví dụ:
Cuộc họp tan, mọi người giải tán.
Nghĩa 1: (Chất rắn) hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
1
Học sinh tiểu học
- Đường gặp nước nóng thì tan vào cốc.
- Muối rắc vào canh sẽ tan hết.
- Viên kẹo ngậm tan dần trong miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bột cacao khuấy kỹ sẽ tan đều trong sữa.
- Thuốc sủi cho vào nước liền sủi bọt và tan sạch.
- Thạch gelatin phải ngâm cho nở rồi đun mới tan hoàn toàn.
3
Người trưởng thành
- Muối tan nhanh khi khuấy trong nước ấm.
- Chút đắng trong cà phê tan đi khi thêm sữa, để lại vị dịu hơn.
- Viên thuốc ngậm tan dưới lưỡi, thấm vào mạch máu rất nhanh.
- Khi rượu hòa với siro, màu và vị tan lẫn, khó phân biệt ranh giới.
Nghĩa 2: Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Kem để ngoài nắng thì tan chảy.
- Cục đá lạnh tan khi gặp tay ấm.
- Bơ để gần bếp sẽ tan ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương muối tan khi mặt trời lên.
- Sáp nến gặp lửa liền tan thành dòng nhỏ.
- Băng trên mái nhà tan nhỏ giọt sau cơn nắng.
3
Người trưởng thành
- Băng gặp ấm sẽ tan.
- Tảng băng trôi tan dần, để lộ mặt biển đen thẳm.
- Mỡ trong chảo nóng tan ra, phả mùi thơm béo ngậy.
- Nắng cuối xuân làm tuyết tan, mở đường cho mạch nước ngầm chảy mạnh.
Nghĩa 3: Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh quy rơi xuống đất liền tan vụn.
- Viên phấn chạm mạnh là tan ra từng mảnh.
- Bọt xà phòng chạm tay là tan nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cú đập làm cục phấn tan thành bụi mịn.
- Mưa to khiến ổ bánh tráng để ngoài trời tan bở.
- Ấm gốm vỡ, miệng ấm tan sứt từng miếng.
3
Người trưởng thành
- Cú va chạm mạnh, gạch vỡ tan.
- Niềm hy vọng mong manh tan vụn khi tin xấu ập đến.
- Lớp nền kém chất lượng gặp nước là tan bở, lộ nền đất xốp.
- Chỉ một lời thừa, không khí ấm áp trong bữa tối tan nát như thủy tinh rơi.
Nghĩa 4: Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Khói tan dần trong gió.
- Sương sớm tan khi trời nắng lên.
- Mùi cá kho tan đi sau khi mở cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm vang tiếng trống tan vào khoảng không của sân trường.
- Vệt mây đỏ tan dần khi chiều tắt.
- Mùi sơn mới tan bớt sau vài lần thông gió.
3
Người trưởng thành
- Sương tan, đường làng hiện rõ.
- Tiếng cười tan vào đêm, chỉ còn ánh đèn vàng.
- Cảm giác lo lắng tan dần khi mọi việc sáng tỏ.
- Bóng tối tan trước hiên nhà khi bình minh lướt tới.
Nghĩa 5: (Hoạt động tập hợp đông người) kết thúc, số đông tản ra các ngả.
1
Học sinh tiểu học
- Trống trường điểm, học sinh tan học.
- Xem xong, khán giả tan về.
- Đến giờ, buổi họp lớp tan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sinh hoạt câu lạc bộ tan, ai nấy ra về vui vẻ.
- Cơn mưa đổ xuống, chợ phiên tan nhanh.
- Kết thúc lễ chào cờ, hàng ngũ tan, sân trường rộn ràng tiếng bước chân.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp tan, mọi người giải tán.
- Tàn cuộc vui, bạn bè tan mỗi người một ngả, chỉ còn dư âm nhạc.
- Phiên chợ chiều tan, quầy sạp gấp gọn, đường làng lại thênh thang.
- Trận đấu khép lại, đám đông tan, để lại sân vận động lóa ánh đèn và ghế trống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Chất rắn) hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
Từ đồng nghĩa:
hòa tan
Từ trái nghĩa:
kết tủa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan | Diễn tả quá trình hòa vào chất lỏng Ví dụ: Muối tan nhanh khi khuấy trong nước ấm. |
| hòa tan | Trung tính, khoa học, diễn tả quá trình tự nhiên hoặc chủ động Ví dụ: Đường hòa tan trong nước nóng. |
| kết tủa | Trung tính, khoa học, diễn tả sự tách ra khỏi dung dịch Ví dụ: Muối kết tủa khi dung dịch bão hòa. |
Nghĩa 2: Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
Từ đồng nghĩa:
chảy nóng chảy
Từ trái nghĩa:
đông đông đặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan | Diễn tả sự hóa lỏng từ trạng thái rắn Ví dụ: Băng gặp ấm sẽ tan. |
| chảy | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự hóa lỏng Ví dụ: Nước đá chảy thành nước. |
| nóng chảy | Trung tính, khoa học, nhấn mạnh quá trình do nhiệt Ví dụ: Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao. |
| đông | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự hóa rắn Ví dụ: Nước đông thành đá. |
| đông đặc | Trung tính, khoa học, diễn tả quá trình hóa rắn Ví dụ: Dầu đông đặc khi trời lạnh. |
Nghĩa 3: Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
Từ đồng nghĩa:
vỡ nát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan | Diễn tả sự phá hủy cấu trúc, vỡ thành nhiều mảnh Ví dụ: Cú va chạm mạnh, gạch vỡ tan. |
| vỡ | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự phá vỡ Ví dụ: Chiếc cốc vỡ tan tành. |
| nát | Trung tính, mạnh hơn 'vỡ', diễn tả sự hư hỏng nặng Ví dụ: Quả táo bị dập nát. |
Nghĩa 4: Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
Từ đồng nghĩa:
biến mất tiêu tan
Từ trái nghĩa:
tụ lại xuất hiện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan | Diễn tả sự phân tán, tiêu biến dần Ví dụ: Sương tan, đường làng hiện rõ. |
| biến mất | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không còn hiện hữu Ví dụ: Sương mù tan biến mất khi mặt trời lên. |
| tiêu tan | Trung tính, hơi văn chương, diễn tả sự biến mất hoàn toàn Ví dụ: Mọi lo lắng tiêu tan. |
| tụ lại | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tập trung lại Ví dụ: Mây đen tụ lại trước cơn bão. |
| xuất hiện | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự hiện hữu Ví dụ: Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa. |
Nghĩa 5: (Hoạt động tập hợp đông người) kết thúc, số đông tản ra các ngả.
Từ đồng nghĩa:
giải tán tản
Từ trái nghĩa:
tập trung tụ họp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan | Diễn tả sự kết thúc và phân tán của đám đông Ví dụ: Cuộc họp tan, mọi người giải tán. |
| giải tán | Trung tính, trang trọng hoặc chính thức, diễn tả sự chấm dứt một cuộc tụ tập Ví dụ: Cuộc biểu tình bị giải tán. |
| tản | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự rời đi theo nhiều hướng Ví dụ: Học sinh tản ra sau giờ học. |
| tập trung | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tụ họp lại Ví dụ: Mọi người tập trung ở quảng trường. |
| tụ họp | Trung tính, thân mật hơn 'tập trung', diễn tả sự gặp gỡ Ví dụ: Gia đình tụ họp vào dịp lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống hàng ngày như "đường tan trong nước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các quá trình hóa học hoặc hiện tượng xã hội như "cuộc biểu tình đã tan".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ "tình yêu tan vỡ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và vật lý để mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả một quá trình tự nhiên hoặc kết thúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả quá trình chuyển đổi trạng thái hoặc kết thúc một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Có thể thay thế bằng từ "hòa tan" trong ngữ cảnh hóa học để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa tan" trong ngữ cảnh hóa học, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "vỡ" ở chỗ "tan" thường chỉ sự biến mất hoàn toàn hoặc chuyển đổi trạng thái.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tan chảy", "tan biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, băng), phó từ (dần, nhanh chóng), và trạng từ (hoàn toàn).
