Nóng chảy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do nhận nhiệt.
Ví dụ:
Băng nóng chảy khi gặp ấm lên.
Nghĩa: (Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do nhận nhiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng lên, cục sáp nến nóng chảy thành giọt lỏng.
- Cô hơ thìa bơ trên bếp, bơ nóng chảy và trơn mịn.
- Viên kem để ngoài trời một lúc là bắt đầu nóng chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhiệt độ vượt điểm nóng chảy, băng lập tức chuyển sang trạng thái lỏng.
- Nắp chai nhựa để gần lửa bị nóng chảy, méo hẳn hình dạng ban đầu.
- Nhôm nóng chảy trong lò đúc, tạo thành dòng kim loại sáng rực.
3
Người trưởng thành
- Băng nóng chảy khi gặp ấm lên.
- Trong mùa hạ, tuyết đầu nguồn nóng chảy, đánh thức những con suối đã ngủ suốt mùa đông.
- Vạch hàn không chắc sẽ nóng chảy sớm, kéo theo cả mối nối thất bại.
- Trước sức nóng bền bỉ, kim loại cũng phải nóng chảy, huống chi những điều cố chấp trong lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do nhận nhiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nóng chảy | Trung tính, khoa học, diễn tả quá trình vật chất chuyển từ rắn sang lỏng do nhiệt. Ví dụ: Băng nóng chảy khi gặp ấm lên. |
| tan | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật chất chuyển từ rắn sang lỏng do nhiệt hoặc hòa tan. Ví dụ: Nước đá tan nhanh dưới ánh nắng mặt trời. |
| đông đặc | Trung tính, khoa học, dùng cho vật chất chuyển từ lỏng sang rắn. Ví dụ: Nước đông đặc thành băng khi nhiệt độ xuống thấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để mô tả quá trình vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành như hóa học, vật lý, luyện kim.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của vật chất trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thông số như nhiệt độ, áp suất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "tan chảy" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kim loại nóng chảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất (kim loại, băng, đá) và trạng từ chỉ mức độ (nhanh chóng, từ từ).
