Nóng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiệt độ cao hơn so với nhiệt độ coi là bình thường đối với người, hoặc (nói về trạng thái thời tiết) cao hơn mức được coi là trung bình; trái với lạnh.
2.
tính từ
Dễ nổi cơn tức giận, khó kìm giữ được những phản ứng thiếu suy nghĩ do quá tức giận.
3.
tính từ
(dùng phối hợp với một số động từ). Có tâm trạng mong muốn cao độ về điều gì.
4.
tính từ
(khẩu ngữ). (Vay mượn) gấp, cần có ngay và chỉ tạm trong một thời gian ngắn.
5.
tính từ
(Màu) thiên về đỏ hoặc vàng, gợi cảm giác nóng bức; trái với lạnh. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, cảm xúc hoặc tình huống cần gấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả nhiệt độ, cảm xúc hoặc tình hình khẩn cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm xúc hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến nhiệt độ hoặc màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, cấp bách hoặc khẩn cấp.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự tức giận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhiệt độ, cảm xúc hoặc tình huống cần xử lý nhanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "nhiệt" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhiệt" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khác biệt với "ấm" ở mức độ nhiệt độ và cảm xúc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
