Gắt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nói với giọng điệu, thái độ thiếu bình tĩnh, thiếu ôn hòa, để trút nỗi bực dọc.
Ví dụ:
Sếp gắt, yêu cầu nộp báo cáo ngay.
2.
tính từ
(dùng phụ sau một số t.). Ở mức độ cao một cách ít nhiều không bình thường, tác động khó chịu đến các giác quan.
Ví dụ:
Nắng gắt hầm hập suốt buổi trưa.
3.
tính từ
(kng.). (thường dùng phụ sau đg.). Ở một mức độ khác thường, gây cảm giác căng thẳng.
Ví dụ:
Áp lực công việc dồn dập, không khí gắt.
Nghĩa 1: Nói với giọng điệu, thái độ thiếu bình tĩnh, thiếu ôn hòa, để trút nỗi bực dọc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng gắt khi khách chen lấn.
- Mẹ gắt vì em làm đổ sữa.
- Thầy gắt khi lớp nói chuyện ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai gắt lên khi bị làm phiền lúc ôn bài.
- Cô chủ quán gắt, bảo đừng xả rác trước cửa.
- Bạn ấy đáp gắt, như muốn chặn mọi lời giải thích.
3
Người trưởng thành
- Sếp gắt, yêu cầu nộp báo cáo ngay.
- Có những ngày mệt, ta dễ gắt với người vô tội.
- Anh nói gắt để che nỗi hoang mang trong lòng.
- Chị không gắt nữa, vì hiểu ai cũng có phút lỡ tay.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau một số t.). Ở mức độ cao một cách ít nhiều không bình thường, tác động khó chịu đến các giác quan.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng gắt làm em nheo mắt.
- Mùi khói gắt khiến em ho.
- Ánh đèn gắt làm sân khấu chói lóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn nắng gắt rát da ngay giữa sân trường.
- Khói cay gắt bốc lên từ nồi khét.
- Vị ớt gắt khiến mắt nước mắt lưng tròng.
3
Người trưởng thành
- Nắng gắt hầm hập suốt buổi trưa.
- Mùi hóa chất gắt, len vào cổ họng gây tức.
- Ánh đèn gắt phơi bày từng vệt bụi trong phòng.
- Vị rượu gắt, kéo theo cái nóng chạy dọc cổ.
Nghĩa 3: (kng.). (thường dùng phụ sau đg.). Ở một mức độ khác thường, gây cảm giác căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Trận bóng vào hiệp hai căng gắt.
- Bài kiểm tra hôm nay khó gắt.
- Cuộc thi vẽ của lớp thi gắt lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc tranh luận trên diễn đàn xoay chiều gắt.
- Lịch kiểm tra dồn dập, áp lực gắt.
- Trận đấu leo núi diễn ra gắt ngay từ chặng đầu.
3
Người trưởng thành
- Áp lực công việc dồn dập, không khí gắt.
- Cuộc thương lượng giữa hai bên căng gắt đến phút chót.
- Mùa tuyển dụng năm nay cạnh tranh gắt hơn mọi năm.
- Tin tức dồn dập, dư luận bàn cãi gắt suốt tuần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói với giọng điệu, thái độ thiếu bình tĩnh, thiếu ôn hòa, để trút nỗi bực dọc.
Từ đồng nghĩa:
gay gắt cáu gắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gắt | Diễn tả thái độ, giọng điệu thiếu kiềm chế, bực bội, khó chịu. Ví dụ: Sếp gắt, yêu cầu nộp báo cáo ngay. |
| gay gắt | Mạnh hơn "gắt", thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi, chỉ trích, hoặc biểu lộ sự phản đối mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ta phản ứng gay gắt trước lời buộc tội. |
| cáu gắt | Diễn tả sự bực bội, dễ nổi nóng, thường mang tính cá nhân, thiếu kiên nhẫn. Ví dụ: Cô ấy thường cáu gắt khi mệt mỏi. |
| ôn hoà | Trung tính, chỉ thái độ điềm đạm, không gay gắt, không nóng nảy. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ ôn hòa trong mọi cuộc tranh luận. |
| nhẹ nhàng | Trung tính, chỉ cách nói chuyện dịu dàng, không nặng nề, không gây áp lực. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng, dễ nghe. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau một số t.). Ở mức độ cao một cách ít nhiều không bình thường, tác động khó chịu đến các giác quan.
Nghĩa 3: (kng.). (thường dùng phụ sau đg.). Ở một mức độ khác thường, gây cảm giác căng thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng điệu hoặc thái độ khi ai đó đang bực bội hoặc không hài lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn trực tiếp lời nói hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là bực bội hoặc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gây cảm giác khó chịu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bực bội hoặc căng thẳng trong giọng điệu hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ ôn hòa.
- Có thể thay thế bằng từ "căng thẳng" hoặc "nóng nảy" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "căng thẳng" nhưng "gắt" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gắt", "quá gắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" và có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ: "nói gắt".
