Hầm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng trống đào trong lòng đất, kích thước các chiều ít chênh lệch nhau, thường có nắp, dùng làm nơi ẩn nấp, cất giấu.
Ví dụ: Nhà cũ của tôi có một cái hầm nhỏ để cất lương thực.
2.
động từ
Nấu, nung trong lò, trong nồi đậy kín, cho chín nhừ.
Ví dụ: Chị ấy hầm xương nhiều giờ, nước ngọt và trong.
Nghĩa 1: Khoảng trống đào trong lòng đất, kích thước các chiều ít chênh lệch nhau, thường có nắp, dùng làm nơi ẩn nấp, cất giấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại chỉ cho em cái hầm sau vườn dùng để trốn mưa lớn.
  • Trong sân trường có hầm trú ẩn để tập thoát nạn.
  • Bác nông dân cất khoai trong hầm cho khỏi hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi diễn tập phòng không, chúng em chạy nhanh vào hầm trú ẩn.
  • Người làng đào hầm sau nhà để giữ thóc khỏi bị ẩm và tránh kẻ xấu.
  • Trong truyện, nhân vật giấu bức thư trong một cái hầm kín dưới gốc mít.
3
Người trưởng thành
  • Nhà cũ của tôi có một cái hầm nhỏ để cất lương thực.
  • Ngày xưa, họ sống sót nhờ những căn hầm chật, tối mà an toàn.
  • Có những bí mật nằm im như trong hầm sâu, chẳng mấy ai chạm tới.
  • Anh ta mở nắp hầm, mùi đất ẩm và gỗ cũ bốc lên, gợi cả một thời chiến loạn.
Nghĩa 2: Nấu, nung trong lò, trong nồi đậy kín, cho chín nhừ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hầm xương để nấu canh ngọt.
  • Cô hầm đậu cho mềm, ăn rất bùi.
  • Bà ngoại hầm chuối xanh với thịt cho cả nhà ăn tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối nay, mẹ hầm gân bò lâu để nước dùng sánh và thơm.
  • Muốn đậu chín nhừ, phải ngâm rồi hầm nhỏ lửa.
  • Ở môn công nghệ, cô dặn hầm xương riêng để nước lèo trong hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy hầm xương nhiều giờ, nước ngọt và trong.
  • Khi lòng kiên nhẫn đủ dày, món hầm mới trọn vị, cũng như công việc cần thời gian để chín.
  • Anh dặn hầm đậu lửa liu riu, đừng nôn nóng mà hỏng kết cấu món.
  • Ngày mưa, tôi hầm nồi sườn và kể chuyện xưa, bếp đỏ lên như một lời an ủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng trống đào trong lòng đất, kích thước các chiều ít chênh lệch nhau, thường có nắp, dùng làm nơi ẩn nấp, cất giấu.
Nghĩa 2: Nấu, nung trong lò, trong nồi đậy kín, cho chín nhừ.
Từ đồng nghĩa:
ninh
Từ Cách sử dụng
hầm Trung tính, chỉ phương pháp chế biến món ăn bằng cách nấu chậm trong môi trường kín để đạt độ mềm nhừ. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Chị ấy hầm xương nhiều giờ, nước ngọt và trong.
ninh Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ việc nấu chậm cho ra nước cốt hoặc làm mềm nhừ. Ví dụ: Mẹ tôi thường ninh xương để nấu canh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc các công trình xây dựng nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các công trình ngầm hoặc phương pháp nấu ăn trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt hoặc công trình kiến trúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, địa chất và ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "hầm" có thể mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi nói về công trình xây dựng.
  • Trong ẩm thực, từ này có thể mang sắc thái gần gũi, quen thuộc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "hầm" khi nói về các công trình ngầm hoặc phương pháp nấu ăn cần thời gian dài.
  • Tránh dùng "hầm" khi không có ý định chỉ đến các hoạt động hoặc công trình liên quan đến ngầm hoặc nấu chín nhừ.
  • Có thể thay thế bằng từ "nấu" trong ngữ cảnh ẩm thực nếu không cần nhấn mạnh đến việc nấu chín nhừ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "hầm" với "hầm hố" trong ngữ cảnh xây dựng.
  • Khác biệt với "nấu" ở chỗ "hầm" thường chỉ quá trình nấu lâu và kỹ hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "hầm" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hầm thịt", "hầm xương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động.