Hang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất. Chỗ rỗng trong mô cơ thể động vật, do hiện tượng tế bào bị hoại tử tạo ra.
Ví dụ: Phía sau bụi tre có một hang rộng, gió thổi hun hút.
Nghĩa: Khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất. Chỗ rỗng trong mô cơ thể động vật, do hiện tượng tế bào bị hoại tử tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em chui vào hang đá mát lạnh để tránh nắng.
  • Bạn nhỏ soi đèn pin nhìn sâu vào hang của con thỏ.
  • Mưa lớn, nước chảy róc rách trước cửa hang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn lần theo vệt đá trắng, phát hiện một hang nông bên sườn đồi.
  • Trong bóng tối của hang, tiếng giọt nước vang lên từng nhịp đều đặn.
  • Người dân đào một hang nhỏ bên bờ ruộng để cất nông cụ khi mưa đến.
3
Người trưởng thành
  • Phía sau bụi tre có một hang rộng, gió thổi hun hút.
  • Đứng trước cửa hang, tôi thấy mùi đất ẩm và tiếng dơi quẫy cánh như một lời chào thầm lặng.
  • Có những hang do sông ngầm đục khoét, như ký ức lâu năm của núi đá.
  • Anh lùi lại, ngập ngừng trước hang tối, vì hiểu rằng bóng đêm cũng có chiều sâu riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất. Chỗ rỗng trong mô cơ thể động vật, do hiện tượng tế bào bị hoại tử tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hang Trung tính, dùng để chỉ không gian rỗng lớn dưới lòng đất. Ví dụ: Phía sau bụi tre có một hang rộng, gió thổi hun hút.
động Trung tính, thường dùng cho hang tự nhiên, có thể lớn hơn hang thông thường. Ví dụ: Động Phong Nha là một trong những hang động đẹp nhất Việt Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hang động tự nhiên, ví dụ như hang động du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về địa lý, sinh học hoặc y học để mô tả các cấu trúc tự nhiên hoặc hiện tượng sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ như "hang tối" để chỉ sự bí ẩn hoặc nguy hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, sinh học và y học để mô tả các cấu trúc cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật hoặc bình thường trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cấu trúc tự nhiên hoặc hiện tượng sinh học cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc sinh học để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "động" trong một số ngữ cảnh liên quan đến địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "động" khi nói về các cấu trúc tự nhiên.
  • Chú ý phân biệt giữa "hang" trong địa lý và "hang" trong y học để tránh nhầm lẫn.
  • Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để người nghe hoặc đọc hiểu đúng ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hang động", "hang sâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sâu", "tối"), động từ ("đào", "khám phá"), và lượng từ ("một", "nhiều").