Khe
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng hở dài và hẹp, giữa hai phần tiếp giáp không khít nhau.
Ví dụ:
Cửa không khép kín, còn một khe rõ rệt.
2.
danh từ
Đường nước chảy hẹp giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
Ví dụ:
Bản nằm tựa lưng vào một khe suối nhỏ.
Nghĩa 1: Khoảng hở dài và hẹp, giữa hai phần tiếp giáp không khít nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh sáng lọt qua khe cửa làm phòng sáng hơn.
- Em nhét tờ giấy vào khe bàn để giữ cho phẳng.
- Gió lùa qua khe cửa sổ khiến rèm rung khẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ghé mắt nhìn qua khe cửa để xem ai đang gõ.
- Chiếc điện thoại trượt xuống khe giữa ghế và tường, tìm mãi mới thấy.
- Bụi tích tụ ở những khe nhỏ của kệ sách, lau không khéo là bỏ sót.
3
Người trưởng thành
- Cửa không khép kín, còn một khe rõ rệt.
- Đôi khi, chỉ một khe im lặng giữa câu chuyện cũng đủ nói lên nhiều điều.
- Anh kín đáo quan sát họ qua khe rèm, tránh gây hiểu lầm.
- Ánh bình minh rạch một khe sáng mảnh trên bức tường tối.
Nghĩa 2: Đường nước chảy hẹp giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, nước chảy róc rách trong khe núi sau bản.
- Bọn trẻ nhảy qua một khe suối nhỏ trên đường đi học.
- Mùa khô, khe trước làng cạn nước, chỉ còn đá cuội lộ ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường mòn bám theo một khe núi hẹp, hai bên là vách đá dựng đứng.
- Sau cơn mưa, lá cây trôi dạt theo dòng nước trong khe, tụ lại thành từng đám.
- Đến cuối hè, khe suối chỉ còn lấm tấm vũng nước, lộ ra nền đá xám.
3
Người trưởng thành
- Bản nằm tựa lưng vào một khe suối nhỏ.
- Nước theo khe len qua những khối đá, thì thầm như lời kể của rừng.
- Đầu mùa mưa, khe vốn khô rang bỗng dậy tiếng ào ào, kéo mùi đất ẩm đi khắp thung.
- Men theo khe, người lữ khách tìm được lối ra khỏi vùng núi mù sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng hở dài và hẹp, giữa hai phần tiếp giáp không khít nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khe | Trung tính, dùng để chỉ một khoảng trống nhỏ, hẹp, thường do sự không khít của các vật thể. Ví dụ: Cửa không khép kín, còn một khe rõ rệt. |
| kẽ | Trung tính, thường dùng để chỉ khoảng trống rất nhỏ, hẹp giữa các vật thể. Ví dụ: Có một kẽ hở nhỏ trên tường. |
Nghĩa 2: Đường nước chảy hẹp giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khe | Trung tính, thường dùng trong văn miêu tả cảnh quan thiên nhiên, chỉ dòng nước nhỏ, hẹp, có tính chất tạm thời hoặc theo mùa. Ví dụ: Bản nằm tựa lưng vào một khe suối nhỏ. |
| lạch | Trung tính, dùng để chỉ dòng nước nhỏ, hẹp, thường là tự nhiên. Ví dụ: Con lạch nhỏ uốn lượn qua thung lũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khoảng hở nhỏ trong đồ vật hoặc tự nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết địa lý hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các mô tả kỹ thuật về cấu trúc hoặc địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về khoảng hở hoặc dòng nước hẹp.
- Tránh dùng khi không có sự tiếp giáp hoặc không gian hẹp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: khe núi, khe cửa).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kẽ" khi viết, cần chú ý chính tả.
- Khác biệt với "kẽ" ở chỗ "khe" thường chỉ khoảng hở lớn hơn và rõ ràng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khe núi", "khe nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khe hẹp"), động từ ("chảy qua khe"), hoặc lượng từ ("một khe").
