Nứt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị tách thành vệt, thành khe, nhưng chưa rời hẳn ra.
Ví dụ:
Đá granit nứt dọc theo thớ, thợ phải khoan neo gia cố.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Để trổ mầm rễ do lớp vỏ bọc bị tách ra.
Ví dụ:
Gặp độ ẩm thích hợp, hạt nứt, kích hoạt chuỗi chuyển hóa nuôi mầm.
Nghĩa 1: Bị tách thành vệt, thành khe, nhưng chưa rời hẳn ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nắng, đất sân khô nứt thành những đường nhỏ.
- Cốc thủy tinh rơi xuống bàn, thân cốc nứt một vệt dài.
- Môi em khô nên nứt, mẹ bôi dầu để dịu lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nền bê tông chịu nóng lạnh liên tục nên nứt theo các mạch mảnh.
- Sau trận động đất nhẹ, tường nhà xuất hiện một đường nứt chạy chéo.
- Cái đĩa sứ không vỡ, chỉ nứt chân chim, nhìn kỹ mới thấy.
3
Người trưởng thành
- Đá granit nứt dọc theo thớ, thợ phải khoan neo gia cố.
- Những va chạm nhỏ tích tụ theo năm tháng, rồi một ngày kính cũng nứt rạn.
- Giữa lời hứa và hiện thực, niềm tin bắt đầu nứt như men cổ gặp sương đêm.
- Mùa hạn đến, ruộng khô nứt, mùi đất bốc lên ngai ngái.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Để trổ mầm rễ do lớp vỏ bọc bị tách ra.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt đậu ngâm nước đã nứt, mầm trắng ló ra.
- Buổi sáng, em thấy hạt lạc nứt rồi mọc rễ con.
- Hạt xoài nứt vỏ, chồi xanh nhú lên rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau một đêm ủ ấm, hạt thóc bắt đầu nứt, mầm vươn khỏi vỏ trấu.
- Khi đủ ẩm, hạt sen nứt vỏ, rễ non tìm đường xuống bùn.
- Dưới ánh nắng dịu, hạt cải nứt và đẩy lớp đất mịn lên mặt khay.
3
Người trưởng thành
- Gặp độ ẩm thích hợp, hạt nứt, kích hoạt chuỗi chuyển hóa nuôi mầm.
- Chỉ một cơn mưa đầu mùa, hạt nằm im bấy lâu cũng nứt bật, đánh thức cả luống cằn.
- Trong ngày ươm, nghe đất ấm lên, hạt nứt vỏ, tiếng im lặng của sự sống khẽ động.
- Mầm lúa nứt ra khỏi vỏ cứng, như một lời báo mùa của cánh đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị tách thành vệt, thành khe, nhưng chưa rời hẳn ra.
Từ đồng nghĩa:
rạn nẻ
Từ trái nghĩa:
liền lành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nứt | Trung tính, chỉ trạng thái vật thể bị hư hại nhẹ, có vết tách nhưng chưa hoàn toàn rời ra. Ví dụ: Đá granit nứt dọc theo thớ, thợ phải khoan neo gia cố. |
| rạn | Trung tính, thường dùng cho vật liệu cứng như gốm, sứ, kính, bê tông. Ví dụ: Mặt kính bị rạn một đường nhỏ. |
| nẻ | Trung tính, thường dùng cho da, đất, gỗ do khô, thiếu ẩm. Ví dụ: Môi nẻ vì trời lạnh. |
| liền | Trung tính, chỉ trạng thái không còn vết tách, khép lại. Ví dụ: Vết thương đã liền miệng. |
| lành | Trung tính, chỉ trạng thái nguyên vẹn, không hư hại. Ví dụ: Đồ vật còn lành lặn. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Để trổ mầm rễ do lớp vỏ bọc bị tách ra.
Từ đồng nghĩa:
nảy mầm
Từ trái nghĩa:
thối hỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nứt | Trung tính, chỉ quá trình tự nhiên của hạt giống khi bắt đầu nảy mầm, mang sắc thái sinh sôi. Ví dụ: Gặp độ ẩm thích hợp, hạt nứt, kích hoạt chuỗi chuyển hóa nuôi mầm. |
| nảy mầm | Trung tính, chỉ quá trình hạt giống phát triển thành cây con. Ví dụ: Hạt đậu đã nảy mầm sau vài ngày. |
| thối | Tiêu cực, chỉ trạng thái bị phân hủy, không còn khả năng sống. Ví dụ: Hạt giống bị thối do ngâm nước quá lâu. |
| hỏng | Trung tính đến tiêu cực, chỉ trạng thái không còn hoạt động hoặc phát triển được. Ví dụ: Hạt giống bị hỏng, không thể nảy mầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật thể bị tách ra một phần, như "bức tường bị nứt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng vật lý hoặc sinh học, như "hạt giống bắt đầu nứt để trổ mầm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự đổ vỡ hoặc thay đổi, như "trái tim nứt nẻ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong xây dựng, địa chất để chỉ các vết nứt trên bề mặt vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc vật lý.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng vật lý hoặc sinh học có sự tách rời một phần.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự đổ vỡ hoàn toàn, có thể thay bằng "vỡ".
- Thường không dùng để chỉ các hiện tượng trừu tượng trừ khi trong ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vỡ" khi mô tả sự đổ vỡ hoàn toàn.
- Khác biệt với "nẻ" ở chỗ "nứt" thường chỉ sự tách rời rõ ràng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nứt ra", "nứt toác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể ("bức tường nứt"), phó từ chỉ mức độ ("nứt toác"), hoặc trạng từ chỉ thời gian ("đã nứt").
