Bể

Nghĩa & Ví dụ
1. biển
Ví dụ: Trước mặt tôi là bể xanh thẳm, phẳng như tấm gương khổng lồ.
2.
danh từ
Vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng.
Ví dụ: Nhà cần súc rửa bể trước mùa mưa.
3.
động từ
Vỡ.
Nghĩa 1: biển
1
Học sinh tiểu học
  • Hè này, em được ra bể ngắm sóng vỗ.
  • Bố mẹ dắt em đi dọc bờ bể lúc hoàng hôn.
  • Con cá heo nhảy lên khỏi mặt bể, em reo lên thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, bể phủ một màn sương mỏng, thuyền câu chậm rãi rời bến.
  • Đứng trước bể mênh mông, mình thấy những lo toan nhỏ lại.
  • Bức ảnh bể lúc triều lên khiến nhóm bạn rủ nhau lập kế hoạch cắm trại.
3
Người trưởng thành
  • Trước mặt tôi là bể xanh thẳm, phẳng như tấm gương khổng lồ.
  • Có những ngày, nỗi buồn dạt dào như bể, chỉ biết để gió cuốn đi.
  • Người làng sống theo nhịp bể: con nước lên xuống, phiên chợ mở rồi tan.
  • Đêm nằm nghe tiếng bể rì rào, thấy lòng chậm lại, những ý nghĩ cũng dịu hơn.
Nghĩa 2: Vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cho nước vào bể để tưới vườn.
  • Mẹ rửa tay ở bể sau nhà.
  • Chúng em thả vài con cá nhỏ vào bể để quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường mới xây một bể chứa nước mưa cho khu vườn sinh học.
  • Bác thợ đang kiểm tra mạch vữa quanh bể để chống thấm.
  • Khu chung cư nâng cấp bể ngầm, nên nước sinh hoạt chảy mạnh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Nhà cần súc rửa bể trước mùa mưa.
  • Kỹ sư đề xuất tăng thể tích bể để ổn định áp lực cấp nước giờ cao điểm.
  • Quán cà phê đặt một bể kính lớn ngay sảnh, tạo cảm giác mát và tĩnh.
  • Nông hộ chuyển sang dùng bể ủ khí sinh học, tiết kiệm chất đốt và giảm mùi.
Nghĩa 3: Vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: biển
Từ đồng nghĩa:
biển
Từ Cách sử dụng
bể Trung tính, dùng để chỉ vùng nước mặn rộng lớn. Ví dụ: Trước mặt tôi là bể xanh thẳm, phẳng như tấm gương khổng lồ.
biển Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng nước mặn rộng lớn. Ví dụ: Con thuyền ra khơi trên biển.
Nghĩa 2: Vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng.
Từ đồng nghĩa:
bồn hồ
Từ Cách sử dụng
bể Trung tính, dùng để chỉ vật chứa cố định, dung tích lớn. Ví dụ: Nhà cần súc rửa bể trước mùa mưa.
bồn Trung tính, dùng cho vật chứa chất lỏng hoặc khí, thường có hình trụ. Ví dụ: Bồn nước trên mái nhà đã đầy.
hồ Trung tính, dùng cho vật chứa nước lớn, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng trong ngữ cảnh 'hồ bơi'. Ví dụ: Trẻ em thích chơi đùa trong hồ bơi.
Nghĩa 3: Vỡ.
Từ đồng nghĩa:
vỡ
Từ trái nghĩa:
lành
Từ Cách sử dụng
bể Trung tính, chỉ hành động bị nứt, rạn hoặc tách rời thành nhiều mảnh. Ví dụ:
vỡ Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái bị nứt, rạn hoặc tách rời thành nhiều mảnh. Ví dụ: Cái ly thủy tinh bị vỡ tan tành.
lành Trung tính, chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị hỏng hay nứt vỡ. Ví dụ: May mắn là cái đĩa vẫn còn lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cố vỡ hoặc hỏng hóc, ví dụ: "cái bình bị bể".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các công trình chứa nước hoặc chất lỏng, ví dụ: "bể chứa nước".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vỡ nát hoặc biến đổi, ví dụ: "bể dâu".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc kỹ thuật để chỉ các cấu trúc chứa chất lỏng, ví dụ: "bể lắng".
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bể" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự vỡ nát hoặc hỏng hóc.
  • Trong văn viết, từ này mang tính trung lập và mô tả.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang tính ẩn dụ và biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "bể" khi muốn chỉ sự vỡ hoặc các công trình chứa chất lỏng.
  • Tránh dùng "bể" khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc không liên quan đến sự vỡ nát.
  • Có thể thay thế bằng từ "vỡ" khi chỉ sự hỏng hóc mà không cần nhấn mạnh đến cấu trúc chứa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "bể" với "vỡ" trong một số ngữ cảnh.
  • "Bể" thường chỉ các cấu trúc lớn, trong khi "vỡ" có thể dùng cho cả vật nhỏ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.