Ao

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ đào sâu xuống đất để giữ nước nuôi cá, thả bèo, trồng rau, v.v.
Ví dụ: Ngôi nhà tựa lưng vào ao nhỏ, mát rượi quanh năm.
2.
động từ
Đong để ước lượng.
Ví dụ: Cô chủ quán ao cà phê theo thói quen, ly nào cũng đều tay.
Nghĩa 1: Chỗ đào sâu xuống đất để giữ nước nuôi cá, thả bèo, trồng rau, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vịt bơi vòng quanh ao.
  • Ông nội thả cá rô vào ao sau vườn.
  • Bèo xanh phủ kín mặt ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều xuống, mặt ao lăn tăn như tấm gương nhỏ sau nhà.
  • Bọn mình quăng lưới ở ao, mong kéo được mẻ cá đầu mùa.
  • Mùi bùn ao ngai ngái, gợi nhớ những buổi tát nước ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà tựa lưng vào ao nhỏ, mát rượi quanh năm.
  • Tôi đứng bên bờ ao, nhìn đàn cá quẫy mà thấy lòng dịu lại.
  • Mặt ao im như tờ, chỉ một chiếc lá rơi cũng thành tiếng.
  • Qua bao mùa, bờ ao vẫn lở bồi, còn người thì đổi thay.
Nghĩa 2: Đong để ước lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ao gạo để nấu cơm trưa.
  • Mẹ ao đỗ xanh cho nồi chè.
  • Cô ao nước mắm vào bát để kho cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại ao nếp thật khéo, nồi bánh chưng vì thế vừa vặn.
  • Mẹ bảo ao đường ước chừng, đừng đổ tràn sẽ gắt.
  • Chú thợ ao cát vào xô, canh đúng mức để trộn vữa.
3
Người trưởng thành
  • Cô chủ quán ao cà phê theo thói quen, ly nào cũng đều tay.
  • Anh bếp ao nước dùng rất chuẩn, vị mặn ngọt cân bằng.
  • Bà hàng xén ao thóc nhanh như gió, ai nhìn cũng phục.
  • Ngày bé mẹ dạy tôi biết ao vừa đủ, hiểu rằng bữa ăn ngon bắt đầu từ sự chừng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi nuôi cá hoặc trồng cây thủy sinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh làng quê, thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thủy sản hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến nuôi trồng thủy sản hoặc cảnh quan thiên nhiên.
  • Tránh dùng "ao" khi muốn chỉ các hồ nước lớn hoặc không có mục đích nuôi trồng.
  • "Ao" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ những nơi nhỏ bé, hạn chế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồ" khi không rõ về kích thước và mục đích sử dụng.
  • "Ao" thường nhỏ hơn và có mục đích cụ thể hơn so với "hồ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: một cái ao, ao lớn). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: anh ấy ao gạo).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được đong.