Vũng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại.
Ví dụ:
Trước hiên còn đọng một vũng nước.
2.
danh từ
Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu bè có thể trú ẩn được.
Ví dụ:
Tàu ghé vũng để tránh gió mạnh.
Nghĩa 1: Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn mưa, sân có một vũng nước trong veo.
- Con mèo nhảy qua vũng bùn trước cổng.
- Bé đặt thuyền giấy xuống vũng nước và thổi cho nó trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu tránh bánh xe khỏi vũng bùn để khỏi bắn bẩn áo.
- Ánh đèn đường rung rinh trên vũng nước như một chiếc gương nhỏ.
- Mùi đất sau mưa bốc lên từ vũng nước làm con ngõ thêm thân thuộc.
3
Người trưởng thành
- Trước hiên còn đọng một vũng nước.
- Cô khéo léo lách qua vũng dầu, sợ trượt chân trong giờ vội vã.
- Trưa nắng, vũng nước mỏng dần, hơi bốc lên như thở, để lại vệt loang trên nền gạch.
- Có những ký ức tưởng chỉ là vũng nước nhỏ, vậy mà soi mãi vẫn thấy cả bầu trời cũ.
Nghĩa 2: Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu bè có thể trú ẩn được.
1
Học sinh tiểu học
- Tàu cá vào vũng trú bão an toàn.
- Vũng biển ấy kín gió, nước lặng như hồ.
- Chú bộ đội hải quân chỉ cho chúng em vũng nơi tàu neo đậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc thuyền men theo dải núi đá rồi rẽ vào một vũng yên ả.
- Đêm xuống, vũng cảng thắp đèn vàng, ghe thuyền nằm im như ngủ.
- Con đường ven biển mở ra, ôm lấy một vũng xanh biếc giữa những dãy núi.
3
Người trưởng thành
- Tàu ghé vũng để tránh gió mạnh.
- Ngư dân gọi đó là vũng hiền, nơi sóng chỉ thì thầm và neo sắt thôi gõ.
- Có những chuyến đi chỉ cần một vũng bình yên để chắp vá lại lòng mình trước khi ra khơi.
- Giữa những mũi đá dựng đứng, vũng nước sâu như một khoảng thở cho biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại.
Nghĩa 2: Khoảng biển ăn sâu vào đất liền, ít sóng gió, tàu bè có thể trú ẩn được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
biển khơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũng | Miêu tả một đặc điểm địa lý tự nhiên ở bờ biển, mang tính chất an toàn, che chắn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc địa lý. Ví dụ: Tàu ghé vũng để tránh gió mạnh. |
| vịnh | Trung tính, chỉ một khoảng biển ăn sâu vào đất liền, kín gió, có thể lớn hơn "vũng" nhưng cùng bản chất. Ví dụ: Con tàu neo đậu an toàn trong vịnh tránh bão. |
| biển khơi | Trung tính, chỉ vùng biển rộng lớn, xa bờ, thường có sóng gió mạnh, đối lập với vùng biển kín gió, được che chắn. Ví dụ: Sau khi rời vũng, con thuyền phải đối mặt với sóng gió của biển khơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những chỗ nước đọng nhỏ sau mưa hoặc trên đường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả địa lý hoặc các hiện tượng tự nhiên liên quan đến nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự tĩnh lặng, cô lập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành hàng hải hoặc địa lý khi nói về các vùng biển an toàn cho tàu thuyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc địa lý liên quan đến nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "hồ" hoặc "vịnh" trong một số trường hợp, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt về kích thước và tính chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vịnh" khi nói về biển, cần chú ý đến sự khác biệt về quy mô và chức năng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các vùng nước lớn hơn, cần chú ý đến kích thước và đặc điểm của "vũng".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vũng nước", "vũng biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu, rộng), động từ (đọng, trú), và lượng từ (một, vài).
