Mương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kênh nhỏ để tưới tiêu nước.
Ví dụ: Thợ thủy lợi mở mương dọc bờ ruộng để dẫn nước.
Nghĩa: Kênh nhỏ để tưới tiêu nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vịt bơi theo mẹ ở mương sau vườn.
  • Bố đặt tấm ván bắc qua mương để em bước qua.
  • Nước trong mương chảy róc rách, tưới mát ruộng rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, mương ven làng lấp loáng ánh hoàng hôn và đưa nước vào ruộng lúa.
  • Mùa khô đến, người ta vét bùn trong mương để nước chảy thông hơn.
  • Con đường đất ôm theo bờ mương, dẫn nước về những thửa ruộng xa.
3
Người trưởng thành
  • Thợ thủy lợi mở mương dọc bờ ruộng để dẫn nước.
  • Qua mùa hạn, cái mương cạn trơ đáy, nhắc tôi về sự mong manh của nguồn nước.
  • Họ căng dây, đo độ dốc của mương, tính từng khúc cho dòng chảy êm.
  • Đêm xuống, tiếng nước thì thầm trong mương như lời ru của đồng đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan đến tưới tiêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo nông nghiệp, tài liệu kỹ thuật về thủy lợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp và thủy lợi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống tưới tiêu hoặc các công trình thủy lợi nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc thủy lợi.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kênh" nhưng "mương" thường nhỏ hơn và đơn giản hơn.
  • Chú ý không dùng "mương" để chỉ các kênh lớn hoặc hệ thống tưới tiêu phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mương nước", "mương nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (đào, nạo vét) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...