Thùng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng bằng kim loại hoặc bằng gỗ, hình trụ hoặc hình hộp.
Ví dụ: Anh chuyển thùng hàng lên xe tải.
2.
danh từ
Đơn vị cũ đo dung tích, bằng khoảng
Ví dụ: Trong văn bản cổ, thùng được dùng làm đơn vị dung tích.
3.
danh từ
lít.
Nghĩa 1: Đồ đựng bằng kim loại hoặc bằng gỗ, hình trụ hoặc hình hộp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô để sách cũ vào thùng giấy gọn gàng.
  • Chú đặt thùng sơn cạnh bức tường để sơn cửa.
  • Mẹ mở nắp thùng nhựa để lấy đồ chơi ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh bảo vệ kéo thùng rác ra ngoài sân đúng giờ.
  • Trong gara, ba cất dụng cụ vào thùng gỗ có nắp khóa.
  • Mưa lớn, nước tạt vào thùng sắt làm nó kêu lộp bộp.
3
Người trưởng thành
  • Anh chuyển thùng hàng lên xe tải.
  • Quán cà phê đặt một thùng kim loại trước cửa để gom vỏ lon.
  • Giữa ban công chật, cô trồng rau trong những thùng nhựa dài.
  • Tiếng thùng nước rỗng va vào nền nghe vang lạnh, như một khoảng nhà còn trống.
Nghĩa 2: Đơn vị cũ đo dung tích, bằng khoảng
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể ngày xưa người ta bán dầu theo thùng.
  • Trong chuyện cũ, người ta nói mua một thùng nước mắm.
  • Bà ngoại bảo thùng là đơn vị đo dung tích thời trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tài liệu lịch sử, giá rượu được ghi theo thùng chứ không phải lít.
  • Cửa hiệu xưa giao muối dưa tính bằng thùng, nghe rất lạ với bọn mình.
  • Ông thợ rèn ghi sổ: hôm nay bán thêm một thùng dầu hỏa.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn bản cổ, thùng được dùng làm đơn vị dung tích.
  • Chợ bến sông ngày ấy tính nước mắm theo thùng, cách ghi chép mộc mạc mà rõ ràng.
  • Nhà buôn kể rằng mỗi thùng rượu đủ cho một chuyến quán xá, nghe ra nhịp sống của cả một bến nước.
  • Khi đối chiếu sổ cũ, họ quy đổi từ thùng sang lít để tiện kiểm kê, nhưng vẫn giữ chú thích cho đúng tinh thần tư liệu.
Nghĩa 3: lít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hàng ngày như thùng rác, thùng nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả hoặc định lượng các vật chứa hoặc đơn vị đo lường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cảnh vật hoặc đồ vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành liên quan đến đóng gói, vận chuyển hoặc sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng một vật chứa hoặc đơn vị đo lường cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc không liên quan đến vật chứa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại thùng (ví dụ: thùng rác, thùng nước).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị đo lường khác như "lít" hoặc "gallon".
  • Khác biệt với "hộp" ở chỗ "thùng" thường lớn hơn và có thể chứa nhiều hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thùng nước", "cái thùng gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (đựng, chứa).
hộp chai lọ can chậu vại chum bao