Lọ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng bằng thuỷ tinh hoặc sành, sứ, v.v., có thấp, đáy thường rộng hơn miệng.
2.
tính từ
(phương ngữ). Nhọ.
3. Huống nữa, huống chi.
4. Cần gì, chẳng cần gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đựng bằng thuỷ tinh hoặc sành, sứ, v.v., có thấp, đáy thường rộng hơn miệng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhọ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lọ | Dùng trong phương ngữ, chỉ trạng thái bị bám bẩn bởi nhọ, đen. Ví dụ: |
| nhọ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ màu đen hoặc vết bẩn do khói, bụi. Ví dụ: Tay áo bị nhọ. |
| sạch | Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn. Ví dụ: Quần áo đã giặt sạch. |
| trắng | Trung tính, chỉ màu sắc đối lập với đen. Ví dụ: Tờ giấy trắng tinh. |
Nghĩa 3: Huống nữa, huống chi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lọ | Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là hiển nhiên hoặc dễ xảy ra hơn điều đã nói trước đó. Ví dụ: |
| huống nữa | Trung tính, văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, dùng để tăng cường ý nghĩa. Ví dụ: Việc nhỏ còn làm không xong, huống nữa việc lớn. |
| huống chi | Trung tính, văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, dùng để tăng cường ý nghĩa. Ví dụ: Một mình anh ấy còn làm được, huống chi có cả đội. |
Nghĩa 4: Cần gì, chẳng cần gì.
Từ đồng nghĩa:
cần gì
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lọ | Dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu phủ định để biểu thị sự không cần thiết, không đáng. Ví dụ: |
| cần gì | Khẩu ngữ, biểu thị sự không cần thiết, không đáng. Ví dụ: Cần gì phải lo lắng nhiều thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật như "lọ hoa", "lọ mực".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong mô tả cụ thể về đồ vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đồ vật cụ thể có hình dạng như định nghĩa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "lọ" (nhọ) trong phương ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với từ chỉ vật cụ thể như "lọ hoa".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lọ hoa", "lọ thủy tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (nhỏ, to), hoặc động từ (đựng, chứa).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
