Huống nữa
Nghĩa & Ví dụ
quan hệ từ
(ít dùng) Như huống gì. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng) Như huống gì.
Từ đồng nghĩa:
huống gì nói chi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huống nữa | Ít dùng, mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng, dùng để nhấn mạnh một điều hiển nhiên hơn khi đã có một điều kiện ít hơn được chấp nhận. Ví dụ: |
| huống gì | Trung tính, phổ biến hơn 'huống nữa', dùng để nhấn mạnh một điều hiển nhiên hơn khi đã có một điều kiện ít hơn được chấp nhận. Ví dụ: Một việc nhỏ như vậy anh còn không làm được, huống gì việc lớn? |
| nói chi | Khẩu ngữ, thân mật, dùng để nhấn mạnh một điều hiển nhiên hơn khi đã có một điều kiện ít hơn được chấp nhận. Ví dụ: Việc nhỏ còn không làm được, nói chi việc lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính lập luận hoặc nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh hoặc bổ sung ý kiến.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong lập luận hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một ý kiến đã được đề cập trước đó.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường đi kèm với các câu có cấu trúc so sánh hoặc đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "huống chi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản ngắn gọn hoặc không cần nhấn mạnh.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ phù hợp trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Quan hệ từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu, thể hiện mối quan hệ bổ sung hoặc nhấn mạnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm từ quan hệ, ví dụ: "Huống nữa, anh ấy còn rất chăm chỉ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
