Nữa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cũng họ với tre, mọc thành bụi, thân có thành mỏng, gióng dài, thường dùng để đan phên, làm giấy.
Ví dụ: Hàng rào nứa bao quanh khu vườn nhỏ.
Nghĩa: Cây cũng họ với tre, mọc thành bụi, thân có thành mỏng, gióng dài, thường dùng để đan phên, làm giấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ suối có bụi nứa xanh rì.
  • Bà ngoại chẻ nứa để đan rổ.
  • Con chim đậu trên ngọn nứa kêu lích chích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình dựng lán bằng phên nứa nên mát rượi.
  • Con đường làng rợp bóng nứa, gió thổi nghe xào xạc.
  • Thầy kể chuyện người Tày lấy măng nứa làm món canh thơm lừng.
3
Người trưởng thành
  • Hàng rào nứa bao quanh khu vườn nhỏ.
  • Tiếng gió quệt qua lũy nứa, nghe như ký ức làng quê trở về.
  • Ông cụ tỉ mẩn vót nan nứa, mỗi đường dao đều giữ lại một nếp nghề.
  • Tờ giấy dó từ sợi nứa mỏng mà bền, cầm lên thấy mát tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về thực vật hoặc tài liệu nghiên cứu về sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lâm nghiệp, nông nghiệp và công nghiệp chế biến gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm của cây nứa trong các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến chủ đề thực vật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ sản phẩm từ nứa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tre" hoặc "trúc" do cùng họ thực vật, cần chú ý đặc điểm riêng của nứa.
  • Người học cần phân biệt rõ nứa với các loại cây tương tự để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây nữa", "bụi nữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ và các từ chỉ định như "cây", "bụi".
nứa tre trúc vầu luồng giang măng cây thân gióng