Tre
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cứng, rỗng ở các gióng, đặc ở mấu, mọc thành bụi, thường dùng để làm nhà và đan lát.
Ví dụ:
Người ta chẻ tre để làm phên, làm nẹp.
Nghĩa: Cây thân cứng, rỗng ở các gióng, đặc ở mấu, mọc thành bụi, thường dùng để làm nhà và đan lát.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội chặt tre để đan cái rổ.
- Hàng rào tre trước sân kêu xào xạc khi gió thổi.
- Chúng em buộc võng dưới bụi tre mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làng tôi lợp mái bằng phên tre, mùa mưa nghe mùi ẩm ngai ngái.
- Người thợ khéo uốn nan tre thành giỏ, tiếng lách tách vang trên sân.
- Bụi tre sau nhà vừa che nắng vừa giữ đất bờ ao khỏi sạt.
3
Người trưởng thành
- Người ta chẻ tre để làm phên, làm nẹp.
- Tiếng gió đi qua lùm tre, nghe như nhịp thở của làng quê, mộc mà bền.
- Cây tre đứng thẳng, đốt nối đốt, làm người thợ yên tâm dựng giàn giáo tạm.
- Từ chiếc đòn gánh đến chiếc rổ, tre len vào từng ngóc ngách đời sống nông thôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày làm từ tre hoặc khi miêu tả cảnh quan nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến nông nghiệp, môi trường hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh về sự mộc mạc, giản dị của làng quê Việt Nam.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kiến trúc, xây dựng và thiết kế nội thất sử dụng vật liệu tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị và gần gũi với thiên nhiên.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật liệu tự nhiên hoặc khi nói về văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường được sử dụng trong các cụm từ như "rừng tre", "nhà tre" để chỉ các ứng dụng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trúc" - một loại cây tương tự nhưng nhỏ hơn và thường có màu xanh đậm hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các văn bản trang trọng.
- "Tre" thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc văn hóa để tạo ra hình ảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây tre", "bụi tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, cao), động từ (mọc, đan), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
