Măng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mầm tre, vầu, v.v. non mới mọc từ gốc lên, có thể dùng làm thức ăn; thường dùng để ví sự non trẻ.
Ví dụ:
Quán bán miến măng vị thanh, ăn nhớ quê.
Nghĩa: Mầm tre, vầu, v.v. non mới mọc từ gốc lên, có thể dùng làm thức ăn; thường dùng để ví sự non trẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thái măng nấu canh gà thơm lừng.
- Con thấy măng nhú lên cạnh bụi tre sau nhà.
- Bà phơi măng để dành nấu ngày mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, bác thợ rừng đào măng, đất còn ấm hơi đêm.
- Bát bún măng khói bay, hương tre non thoảng nhẹ.
- Sau cơn mưa, măng bật khỏi mặt đất như chiếc bút chì nâu.
3
Người trưởng thành
- Quán bán miến măng vị thanh, ăn nhớ quê.
- Măng đầu mùa giòn, chỉ xào nhẹ cũng đủ dậy mùi núi.
- Anh bảo măng khô phải ngâm kiên nhẫn, như đợi chuyện đời thấm mềm.
- Một lát măng non cắn rốp, nghe cả tiếng rừng trong răng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm hoặc trong các câu ví von về sự non trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự non trẻ, tươi mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tươi mới, trẻ trung.
- Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi mới, non trẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Thường được dùng trong các câu ví von hoặc ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực phẩm khác như "tre" hay "vầu".
- Khi dùng trong ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự phát triển hoặc tươi mới.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "măng tươi", "măng non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("măng non"), động từ ("ăn măng"), và lượng từ ("một cây măng").
