Mầm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận mới nhú ra từ hạt hoặc củ để về sau lớn lên thành cây.
Ví dụ: Mầm là phần đầu tiên nhú ra từ hạt hay củ.
Nghĩa: Bộ phận mới nhú ra từ hạt hoặc củ để về sau lớn lên thành cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt đậu nứt vỏ, lộ ra cái mầm xanh.
  • Bố tưới nước, sáng hôm sau mầm lúa nhú lên.
  • Em reo lên khi thấy mầm khoai tây chồi khỏi đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, những mầm non đội đất, hàng luống bừng sức sống.
  • Từ củ gừng cũ vẫn bật lên mầm mới, báo hiệu chậu cây chưa chịu tàn.
  • Quan sát kỹ, ta thấy mầm cà chua hướng về phía có ánh sáng.
3
Người trưởng thành
  • Mầm là phần đầu tiên nhú ra từ hạt hay củ.
  • Giữa nền đất khô, một mầm xanh đủ làm dịu cả ánh nhìn mỏi mệt.
  • Từ củ hành quên trong bếp, mầm trắng âm thầm đẩy nắp vỏ nâu, như lời nhắc về vòng đời kiên nhẫn.
  • Nâng chậu cây mỗi sáng, tôi chờ mầm khẽ tách đất, cảm giác như nghe thời gian bật nắp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận mới nhú ra từ hạt hoặc củ để về sau lớn lên thành cây.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mầm Trung tính, diễn tả sự khởi đầu, tiềm năng phát triển của một thực thể sống. Ví dụ: Mầm là phần đầu tiên nhú ra từ hạt hay củ.
chồi Trung tính, chỉ phần cây mới nhú ra, có thể phát triển thành cành, lá hoặc hoa. Ví dụ: Những chồi non xanh biếc bắt đầu nhú lên sau cơn mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự phát triển ban đầu của cây cối hoặc ẩn dụ cho sự khởi đầu của một ý tưởng hay kế hoạch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình sinh trưởng của thực vật hoặc ẩn dụ cho sự phát triển ban đầu của một hiện tượng xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sống, sự khởi đầu hoặc tiềm năng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học khi nói về giai đoạn đầu của sự phát triển thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, tiềm năng và phát triển.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi lên sự sống và hy vọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc tiềm năng phát triển.
  • Tránh dùng khi không có ý nghĩa về sự phát triển hoặc khởi đầu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "mầm sống", "mầm bệnh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác như "chồi", "nảy mầm".
  • Khác biệt với "chồi" ở chỗ "mầm" thường chỉ giai đoạn sớm hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mầm cây", "mầm sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mầm non"), động từ (như "nảy mầm"), hoặc lượng từ (như "một mầm").
chồi nụ búp lộc mầm mống hạt củ mạ cây con phôi