Mầm mống

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái mới chớm nở, phát sinh, làm cơ sở cho sự phát triển sau này (nói khái quát).
Ví dụ: Sự tin tưởng là mầm mống của mọi mối quan hệ bền lâu.
Nghĩa: Cái mới chớm nở, phát sinh, làm cơ sở cho sự phát triển sau này (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Câu lạc bộ nhỏ của lớp là mầm mống cho những hoạt động lớn sau này.
  • Một ý tưởng nảy ra trong đầu em có thể là mầm mống của một câu chuyện hay.
  • Tình bạn mới bắt đầu hôm nay có thể là mầm mống của nhiều kỉ niệm đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Niềm đam mê khoa học từ một thí nghiệm đơn giản có thể trở thành mầm mống cho con đường em chọn sau này.
  • Những thói quen nhỏ như đọc sách mỗi tối là mầm mống của tri thức vững vàng.
  • Sự hợp tác chân thành trong nhóm là mầm mống của một tập thể mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Sự tin tưởng là mầm mống của mọi mối quan hệ bền lâu.
  • Trong khó khăn, một tia hi vọng cũng đủ làm mầm mống cho sự đổi thay.
  • Những bất cập nhỏ nếu không sửa, đôi khi là mầm mống của rạn nứt lớn.
  • Từ một câu hỏi thành thật, đôi khi nảy ra mầm mống của cả dự án đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái mới chớm nở, phát sinh, làm cơ sở cho sự phát triển sau này (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hạt giống nguồn gốc khởi nguồn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mầm mống Trung tính, chỉ giai đoạn khởi đầu, tiềm năng phát triển (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: Sự tin tưởng là mầm mống của mọi mối quan hệ bền lâu.
hạt giống Trung tính, chỉ nguồn gốc, tiềm năng phát triển của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Những hạt giống của ý tưởng mới đã được gieo vào tâm trí anh ấy.
nguồn gốc Trung tính, chỉ điểm khởi đầu, nơi phát sinh của một sự việc, vấn đề. Ví dụ: Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc sâu xa của vấn đề này.
khởi nguồn Trung tính, chỉ điểm bắt đầu, nơi một sự việc hay hiện tượng bắt đầu hình thành. Ví dụ: Đây là khởi nguồn của một phong trào văn hóa mới.
kết quả Trung tính, chỉ thành quả, hậu quả của một quá trình phát triển hoặc hành động. Ví dụ: Sự thành công hôm nay là kết quả của nhiều năm nỗ lực không ngừng.
hậu quả Trung tính đến tiêu cực, chỉ kết quả phát sinh, thường là không mong muốn hoặc nghiêm trọng. Ví dụ: Những hậu quả của biến đổi khí hậu đang ngày càng rõ rệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những yếu tố ban đầu có thể phát triển thành vấn đề lớn hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu của một sự việc hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "mầm non" hoặc "khởi đầu".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp như miêu tả sự vật cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mầm mống của sự sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "nhỏ"), động từ (như "phát triển", "nảy nở"), và các cụm từ chỉ định (như "của sự phát triển").