Căn nguyên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn gốc phát sinh.
Ví dụ:
Căn nguyên của vấn đề nằm ở sự thiếu tin tưởng.
Nghĩa: Nguồn gốc phát sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể về căn nguyên của dòng sông chảy qua làng.
- Bác sĩ tìm căn nguyên khiến bé bị ho.
- Thầy giải thích căn nguyên của lỗi trong bài toán lớp mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà sử học truy tìm căn nguyên của cuộc khởi nghĩa trong trang sử cũ.
- Cô bạn muốn biết căn nguyên của tin đồn để chấm dứt chuyện xì xào.
- Khi máy tính liên tục treo, tụi mình bàn nhau tìm căn nguyên từ phần mềm hay phần cứng.
3
Người trưởng thành
- Căn nguyên của vấn đề nằm ở sự thiếu tin tưởng.
- Nhiều bi kịch gia đình có căn nguyên từ những điều không ai chịu nói ra.
- Nếu không chạm vào căn nguyên, mọi giải pháp chỉ như vá víu trên bề mặt.
- Trong khoa học, việc xác định căn nguyên giúp phân biệt hiện tượng và bản chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn gốc phát sinh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| căn nguyên | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc phân tích, chỉ nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của một vấn đề, hiện tượng. Ví dụ: Căn nguyên của vấn đề nằm ở sự thiếu tin tưởng. |
| nguồn gốc | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nguyên nhân" hoặc "lý do".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguồn gốc sâu xa của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho tác phẩm, nhấn mạnh sự tìm kiếm nguồn gốc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu khoa học, y học để chỉ nguồn gốc của hiện tượng hoặc bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào tính khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến nguồn gốc sâu xa của một vấn đề.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nguyên nhân".
- Thích hợp trong các bài viết học thuật, nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyên nhân", cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- "Căn nguyên" thường mang ý nghĩa sâu xa hơn "nguyên nhân".
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "căn nguyên của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và cụm danh từ, ví dụ: "tìm hiểu căn nguyên", "căn nguyên sâu xa".
