Nguồn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi bắt đầu của sông, suối.
Ví dụ:
Nguồn của con sông nằm ở triền núi đầy sương.
2.
danh từ
Nơi bắt đầu, nơi phát sinh ra hoặc nơi có thể cung cấp.
Ví dụ:
Công việc ổn định là nguồn thu chính của tôi.
Nghĩa 1: Nơi bắt đầu của sông, suối.
1
Học sinh tiểu học
- Con suối chảy ra từ một nguồn trên núi.
- Thầy chỉ cho chúng em nguồn của con sông sau cánh rừng.
- Nước ở nguồn rất trong và mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân đi theo lối mòn để tìm đến nguồn con suối giữa rừng già.
- Từ nguồn, dòng sông nhỏ dần lớn lên khi đón nước từ các khe núi.
- Nhà thám hiểm cắm cọc đánh dấu nguồn sông để ghi lại trên bản đồ.
3
Người trưởng thành
- Nguồn của con sông nằm ở triền núi đầy sương.
- Đi ngược dòng mãi, ta mới chạm đến nguồn, nơi nước bật ra từ lòng đá.
- Ở nguồn, tiếng sông còn thì thầm như một lời mở đầu.
- Ai muốn hiểu một dòng sông phải từng cúi xuống soi mặt ở nguồn.
Nghĩa 2: Nơi bắt đầu, nơi phát sinh ra hoặc nơi có thể cung cấp.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện là nguồn sách cho cả lớp.
- Bố là nguồn động viên lớn của em khi học bài.
- Vườn rau là nguồn thực phẩm sạch cho gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo là nguồn cảm hứng để em chọn học văn chăm chỉ hơn.
- Trang web này là nguồn thông tin đáng tin cho bài thuyết trình.
- Tiền bán bánh gây quỹ là nguồn để lớp mua bóng chuyền.
3
Người trưởng thành
- Công việc ổn định là nguồn thu chính của tôi.
- Niềm tin là nguồn sức mạnh giúp ta đứng dậy sau vấp ngã.
- Dữ liệu sạch là nguồn nuôi sống mọi quyết định trong doanh nghiệp.
- Mỗi cuộc trò chuyện tử tế có thể trở thành nguồn hy vọng cho một ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi bắt đầu của sông, suối.
Từ đồng nghĩa:
thượng nguồn đầu nguồn
Từ trái nghĩa:
hạ nguồn cửa sông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguồn | Trung tính, chỉ điểm khởi thủy tự nhiên của dòng chảy. Ví dụ: Nguồn của con sông nằm ở triền núi đầy sương. |
| thượng nguồn | Trung tính, chỉ phần đầu hoặc nơi bắt nguồn của dòng sông, suối. Ví dụ: Thượng nguồn con sông này rất đẹp. |
| đầu nguồn | Trung tính, nhấn mạnh điểm khởi đầu của dòng chảy. Ví dụ: Dân cư sống ở đầu nguồn thường gặp khó khăn về giao thông. |
| hạ nguồn | Trung tính, chỉ phần cuối của dòng sông, suối. Ví dụ: Hạ nguồn sông Mê Kông thường xuyên bị xâm nhập mặn. |
| cửa sông | Trung tính, chỉ nơi sông đổ ra biển hoặc hồ lớn. Ví dụ: Tàu thuyền neo đậu ở cửa sông chờ thủy triều lên. |
Nghĩa 2: Nơi bắt đầu, nơi phát sinh ra hoặc nơi có thể cung cấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kết quả điểm đến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguồn | Trung tính, chỉ điểm khởi đầu, căn nguyên hoặc nơi cung cấp cho một sự vật, hiện tượng, thông tin, tài nguyên. Ví dụ: Công việc ổn định là nguồn thu chính của tôi. |
| gốc | Trung tính, nhấn mạnh điểm khởi đầu, căn bản của một vấn đề, sự vật. Ví dụ: Tìm hiểu gốc rễ của vấn đề. |
| căn nguyên | Trang trọng, chỉ nguyên nhân sâu xa, khởi điểm của một sự việc, hiện tượng. Ví dụ: Căn nguyên của mọi xung đột. |
| khởi nguồn | Trung tính, chỉ điểm bắt đầu của một sự việc, ý tưởng, phong trào. Ví dụ: Ý tưởng này khởi nguồn từ một giấc mơ. |
| xuất xứ | Trung tính, thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý hoặc nơi sản xuất của hàng hóa, sản phẩm. Ví dụ: Kiểm tra xuất xứ của sản phẩm. |
| kết quả | Trung tính, chỉ cái được tạo ra, đạt được sau một quá trình hoặc hành động. Ví dụ: Đây là kết quả của sự nỗ lực không ngừng. |
| điểm đến | Trung tính, chỉ nơi cuối cùng mà một người, vật hoặc thông tin hướng tới. Ví dụ: Hà Nội là điểm đến của chuyến tàu này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi bắt đầu của một dòng nước hoặc nguồn gốc của một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ nguồn gốc thông tin, tài liệu hoặc nơi phát sinh của một hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự khởi đầu, nguồn cội của cảm xúc hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ nguồn cung cấp năng lượng, dữ liệu hoặc tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nguồn" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường được sử dụng trong cả văn viết và khẩu ngữ, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nơi bắt đầu hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng "nguồn" khi không có ý định chỉ rõ nguồn gốc hoặc nơi phát sinh.
- Có thể thay thế bằng từ "gốc" hoặc "xuất xứ" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "nguồn" với "nguyên" khi chỉ nguồn gốc.
- "Nguồn" thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc hiện tượng để làm rõ ý nghĩa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "nguồn" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguồn nước", "nguồn gốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nguồn dồi dào"), động từ ("cung cấp nguồn"), hoặc các danh từ khác ("nguồn tài nguyên").
