Phôi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cơ thể sinh vật ở giai đoạn đầu của sự hình thành trong trứng, trong dạ con hay trong hạt.
Ví dụ: Phôi là giai đoạn đầu tiên của sự sống trong trứng, trong dạ con hay trong hạt.
2.
danh từ
Bán thành phẩm dùng để gia công tiếp tục và chế tạo thành thành phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ: Phôi là sản phẩm trung gian, sẽ được gia công thành hàng hoàn chỉnh.
Nghĩa 1: Cơ thể sinh vật ở giai đoạn đầu của sự hình thành trong trứng, trong dạ con hay trong hạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt đậu nảy mầm từ một phôi nhỏ xíu bên trong.
  • Trong trứng gà có phôi đang lớn dần để thành con gà con.
  • Cô giáo cho chúng em xem hình phôi của ếch trong sách khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phôi là khởi đầu của một sinh vật mới, còn mong manh nhưng đầy tiềm năng.
  • Trong phòng thí nghiệm, chúng mình quan sát phôi cá phát triển từng ngày.
  • Trong hạt lúa, phôi thức dậy khi gặp nước, mở ra hành trình thành cây non.
3
Người trưởng thành
  • Phôi là giai đoạn đầu tiên của sự sống trong trứng, trong dạ con hay trong hạt.
  • Nhìn ảnh siêu âm, tôi bỗng thấy kỳ diệu: chỉ một phôi nhỏ đã mang hình bóng của tương lai.
  • Phôi mỏng manh, nhưng ý nghĩa của nó lại nặng bằng cả một đời người.
  • Từ phôi của hạt, mùa màng bắt đầu, như một lời hẹn thầm lặng của đất với trời.
Nghĩa 2: Bán thành phẩm dùng để gia công tiếp tục và chế tạo thành thành phẩm hoàn chỉnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thỏi thép thẳng là phôi để làm đinh.
  • Tấm gỗ này là phôi, thợ sẽ cắt và mài thành cái bàn.
  • Bác thợ mộc chọn phôi đẹp để làm đồ chơi cho trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng cơ khí nhập phôi thép rồi tiện, phay để ra chi tiết máy.
  • Một bản thảo cũng giống như phôi: cần gọt giũa mới thành bài viết hoàn chỉnh.
  • Phôi gỗ tốt giúp sản phẩm nội thất bền và đẹp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Phôi là sản phẩm trung gian, sẽ được gia công thành hàng hoàn chỉnh.
  • Trên dây chuyền, từng phôi nhôm trượt qua máy cán, đổi hình dáng như đất sét dưới tay thợ.
  • Dự án chỉ là phôi ý tưởng; muốn ra thị trường cần thời gian, vốn và sự kiên nhẫn.
  • Người thợ giỏi nhìn phôi đã hình dung được sản phẩm cuối cùng, như thấy bức tượng ẩn trong khối đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu hoặc tiềm năng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và công nghiệp chế tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về giai đoạn đầu của sự phát triển sinh vật hoặc quá trình sản xuất công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chuyên ngành khác để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác như "thai" hoặc "mầm".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa, đặc biệt trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phôi thai", "phôi thép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "phôi thai", "phôi thép", "phôi nhôm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới