Hạt giống
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạt dùng để gây giống; thường dùng để ví người còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
Ví dụ:
Người trồng phải bảo quản hạt giống khô ráo trước vụ mới.
Nghĩa: Hạt dùng để gây giống; thường dùng để ví người còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
1
Học sinh tiểu học
- Bé gieo hạt giống xuống đất và tưới nước mỗi ngày.
- Con giữ hạt giống trong túi giấy để mai đem trồng.
- Bố chỉ cho con cách vùi hạt giống vào luống đất tơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo phát hạt giống để chúng em làm thí nghiệm quan sát mầm nảy.
- Hạt giống ngủ yên trong lớp đất ẩm, chờ nắng lên để bật mầm.
- Người nông dân chọn hạt giống chắc, sáng màu để ruộng mùa sau khỏe mạnh.
3
Người trưởng thành
- Người trồng phải bảo quản hạt giống khô ráo trước vụ mới.
- Trong tay nông dân, mỗi hạt giống là lời hứa về một mùa no đủ.
- Hạt giống tốt cần đất lành, nhưng cũng cần bàn tay biết chờ đợi.
- Anh mang theo vài gói hạt giống, như mang theo niềm tin sẽ còn quay lại mảnh vườn này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hạt dùng để gây giống; thường dùng để ví người còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
Từ trái nghĩa:
giống tạp phế phẩm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạt giống | trung tính; nông nghiệp và ẩn dụ tuyển chọn nhân sự; không màu sắc cảm xúc Ví dụ: Người trồng phải bảo quản hạt giống khô ráo trước vụ mới. |
| giống | trung tính; phạm vi nông nghiệp chung, thay thế tốt khi nói vật liệu gieo trồng Ví dụ: Chọn giống tốt để vụ sau đạt năng suất. |
| mầm | trung tính, hơi biểu tượng; hợp khi nhấn khởi đầu/tiềm năng Ví dụ: Những mầm tài năng đang được ươm tạo. |
| nhân tài | trang trọng; chỉ ẩn dụ người có triển vọng, dùng trong ngữ cảnh tuyển chọn/đào tạo Ví dụ: Câu lạc bộ là nơi phát hiện và nuôi dưỡng nhân tài. |
| giống tạp | trung tính chuyên môn; đối lập về chất lượng nguồn giống Ví dụ: Tránh dùng giống tạp để giữ năng suất ổn định. |
| phế phẩm | trung tính, đánh giá; ẩn dụ chỉ người/vật không còn giá trị sử dụng Ví dụ: Không thể dùng phế phẩm cho dây chuyền mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người trẻ có tiềm năng phát triển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các chương trình đào tạo nhân tài hoặc các dự án phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển và tiềm năng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ các loại hạt dùng để gieo trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ vọng và tiềm năng phát triển.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tiềm năng và sự phát triển trong tương lai.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự phát triển hoặc tiềm năng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hạt thực vật thông thường nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "mầm non" ở chỗ "hạt giống" nhấn mạnh tiềm năng chưa phát triển, trong khi "mầm non" đã bắt đầu phát triển.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạt giống tốt", "hạt giống cây trồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (gieo, trồng), và lượng từ (một, nhiều).
