Phế phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sản phẩm không đúng quy cách, phẩm chất đã quy định.
Ví dụ: Các lô sai kích cỡ bị loại thành phế phẩm.
Nghĩa: Sản phẩm không đúng quy cách, phẩm chất đã quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy loại bỏ phế phẩm để không giao cho khách.
  • Chiếc bánh bị cháy đen được coi là phế phẩm.
  • Những viên phấn vỡ nát là phế phẩm và không dùng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những chai nước bị méo nắp bị xếp vào phế phẩm và đem đi xử lý.
  • Trong giờ trải nghiệm, tụi mình học cách nhận biết phế phẩm để không trộn lẫn với hàng đạt chuẩn.
  • Điện thoại trầy xước, lỗi cảm ứng bị phân loại thành phế phẩm dù còn bật lên được.
3
Người trưởng thành
  • Các lô sai kích cỡ bị loại thành phế phẩm.
  • Phế phẩm là chi phí phải chấp nhận khi quy trình kiểm soát chất lượng chưa ổn.
  • Đừng để phế phẩm trôi ra thị trường, vì nó làm hỏng uy tín nhanh hơn bất kỳ sự cố nào.
  • Tận dụng phế phẩm bằng tái chế có thể biến khoản lỗ thành một mạch giá trị mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sản phẩm không đúng quy cách, phẩm chất đã quy định.
Từ đồng nghĩa:
hàng lỗi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phế phẩm Trung tính, dùng trong ngữ cảnh sản xuất, kinh doanh để chỉ sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Ví dụ: Các lô sai kích cỡ bị loại thành phế phẩm.
hàng lỗi Trung tính, thường dùng trong sản xuất, kinh doanh. Ví dụ: Lô hàng này có nhiều hàng lỗi cần được kiểm tra lại.
chính phẩm Trung tính, chuyên ngành sản xuất, kinh doanh. Ví dụ: Chính phẩm được đóng gói cẩn thận để xuất khẩu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn trong các báo cáo, bài viết về sản xuất, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, sản xuất, quản lý chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không đạt yêu cầu.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sản phẩm không đạt tiêu chuẩn trong bối cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phế liệu" - chỉ vật liệu bỏ đi có thể tái chế.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phế phẩm công nghiệp'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'không đạt'), động từ (như 'xử lý'), hoặc lượng từ (như 'một số').
rác chất thải phế liệu đồ bỏ đồ hư hàng lỗi hàng hỏng cặn bã tạp chất thành phẩm