Chính phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sản phẩm đúng quy cách, đạt đầy đủ yêu cầu về phẩm chất; phân biệt với thứ phẩm.
Ví dụ: Sản phẩm chính phẩm có tem chống giả và phiếu bảo hành đầy đủ.
Nghĩa: Sản phẩm đúng quy cách, đạt đầy đủ yêu cầu về phẩm chất; phân biệt với thứ phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút này là chính phẩm nên viết mực ra đều và đẹp.
  • Gói bánh có tem đỏ là chính phẩm, ăn thơm và giòn.
  • Quả bóng chính phẩm nảy tốt, không bị méo khi đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo đồng phục chính phẩm may chắc tay, giặt nhiều vẫn giữ form.
  • Điện thoại chính phẩm được bảo hành rõ ràng, không lo linh kiện kém.
  • Giày đá bóng chính phẩm bám sân tốt, chạy nhanh mà không trượt.
3
Người trưởng thành
  • Sản phẩm chính phẩm có tem chống giả và phiếu bảo hành đầy đủ.
  • Trong biển hàng trôi nổi, tìm đúng chính phẩm giống như chọn bạn đáng tin.
  • Cửa hàng giữ uy tín vì chỉ nhập chính phẩm, chấp nhận lợi nhuận ít hơn.
  • Người tiêu dùng thông thái phân biệt chính phẩm bằng nguồn gốc, chất liệu và cảm giác sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành sản xuất, kiểm định chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác, đáng tin cậy và chất lượng cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần nhấn mạnh sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về chất lượng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tiêu chuẩn hoặc kiểm định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'thứ phẩm' nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ sản phẩm không có tiêu chuẩn rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chính phẩm này', 'các chính phẩm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ phẩm chất (tốt, cao cấp) hoặc động từ chỉ hành động (sản xuất, kiểm tra).