Chất lượng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái tạo nên phẩm chất, giá trị của một con người, một sự vật, sự việc.
Ví dụ: Bộ bàn ghế này chất lượng, gỗ chắc và đường vân đẹp.
2.
danh từ
(chuyên môn; ít dùng) Như chất, (nghĩa 3).
Nghĩa 1: Cái tạo nên phẩm chất, giá trị của một con người, một sự vật, sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cặp này có chất lượng tốt, dùng bền lắm.
  • Cô giáo khen chất lượng bài vở của lớp đã tiến bộ.
  • Sữa này có chất lượng cao, uống vào thấy thơm và ngậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại rẻ nhưng chất lượng ổn, chụp ảnh vẫn rõ và đẹp.
  • Chất lượng buổi biểu diễn phụ thuộc vào việc tập luyện chăm chỉ của cả đội.
  • Bạn ấy làm việc nhóm nghiêm túc, nên chất lượng bài thuyết trình nổi bật hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Bộ bàn ghế này chất lượng, gỗ chắc và đường vân đẹp.
  • Chúng ta đừng chạy theo số lượng, hãy đặt chất lượng lên trước để giữ uy tín.
  • Chất lượng mối quan hệ không đo bằng thời gian bên nhau, mà ở cách ta đối xử với nhau.
  • Ở nơi làm việc, chất lượng đến từ quy trình rõ ràng và tinh thần trách nhiệm của từng người.
Nghĩa 2: (chuyên môn; ít dùng) Như chất, (nghĩa 3).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái tạo nên phẩm chất, giá trị của một con người, một sự vật, sự việc.
Nghĩa 2: (chuyên môn; ít dùng) Như chất, (nghĩa 3).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chất lượng Chuyên môn, khoa học, ít dùng trong đời sống thường ngày. Ví dụ:
chất Trung tính, chuyên môn, khoa học, dùng để chỉ vật chất, thành phần. Ví dụ: Phân tích các chất có trong dung dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về phẩm chất của sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết đánh giá, nghiên cứu về sản phẩm, dịch vụ hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo kiểm định, và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá, thường mang tính khách quan và trung lập.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá hoặc so sánh phẩm chất của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có tiêu chí rõ ràng để đánh giá.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp", "tốt", "kém".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "số lượng" khi nói về sản phẩm.
  • Khác biệt với "giá trị" ở chỗ "chất lượng" tập trung vào phẩm chất cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chất lượng sản phẩm', 'chất lượng dịch vụ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đảm bảo, cải thiện) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...