Uy tín

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.
Ví dụ: Cửa hàng này có uy tín nên tôi yên tâm đặt mua.
Nghĩa: Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô ở trường có uy tín nên ai cũng nghe theo.
  • Bạn lớp trưởng giữ lời hứa nên có uy tín với cả lớp.
  • Tiệm sách này bán đúng giá, nên uy tín lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói ít nhưng làm nhiều, vì thế uy tín trong đội bóng tăng dần.
  • Nhờ giải quyết mâu thuẫn công bằng, cô chủ nhiệm có uy tín với học sinh và phụ huynh.
  • Diễn đàn nào kiểm chứng thông tin rõ ràng thì mới xây dựng được uy tín với người đọc.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng này có uy tín nên tôi yên tâm đặt mua.
  • Uy tín không đến từ khẩu hiệu, mà từ những việc nhỏ làm đều đặn mỗi ngày.
  • Khi đã mất uy tín, lời giải thích thường chỉ còn là tiếng vọng trong nghi ngờ.
  • Doanh nghiệp giữ cam kết với khách hàng thì uy tín trở thành vốn quý nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uy tín trung tính, trang trọng; phạm vi xã hội – tổ chức – cá nhân; mức độ mạnh vừa đến cao Ví dụ: Cửa hàng này có uy tín nên tôi yên tâm đặt mua.
thanh thế trung tính, trang trọng; thiên về thế lực + danh vọng xã hội Ví dụ: Công ty đang gây dựng lại thanh thế trên thị trường.
danh tiếng trung tính; phổ thông; nhấn vào tiếng tăm đã được biết rộng rãi Ví dụ: Trường đại học này có danh tiếng lâu đời.
thể diện khẩu ngữ – văn hóa xã hội; nghiêng về mặt mũi, sĩ diện trước cộng đồng Ví dụ: Vụ bê bối khiến cơ quan mất thể diện.
tai tiếng trung tính; nghĩa xấu; nổi tiếng vì điều không tốt Ví dụ: Vụ việc khiến công ty mang tai tiếng suốt năm.
mất mặt khẩu ngữ; sắc thái mạnh; nhấn vào sự bẽ bàng trước dư luận Ví dụ: Sự cố đó làm cả nhóm mất mặt với đối tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về cá nhân hoặc tổ chức có sự tín nhiệm cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về danh tiếng của cá nhân, tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để đánh giá mức độ tin cậy của một thương hiệu hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tín nhiệm và mến phục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự tín nhiệm thực sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng" nhưng "uy tín" nhấn mạnh vào sự tín nhiệm hơn.
  • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ nguyên giá trị của từ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "uy tín của công ty", "uy tín trong cộng đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (xây dựng, duy trì), và các cụm từ chỉ sở hữu (của ai đó).