Thanh thế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thế mạnh được nhiều người biết đến
Ví dụ:
Công ty này có thanh thế lớn trong ngành.
Nghĩa: Thế mạnh được nhiều người biết đến
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của trường có thanh thế nên ai cũng nể.
- Cửa hàng ấy nhờ có thanh thế của bác chủ nên rất đông khách.
- Chú cảnh sát có thanh thế trong khu phố, ai gặp cũng chào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ tăng thanh thế sau mùa giải bứt phá.
- Nhờ bài diễn thuyết xuất sắc, cô giáo cố vấn giúp lớp nâng thanh thế trong trường.
- Trang web của nhóm bạn càng nhiều người theo dõi, thanh thế càng rõ.
3
Người trưởng thành
- Công ty này có thanh thế lớn trong ngành.
- Khi danh tiếng đã tích tụ đủ lâu, thanh thế tự khắc mở đường cho những cuộc hợp tác.
- Ông ấy giữ thái độ điềm đạm vì biết thanh thế của mình nói thay nhiều điều.
- Có lúc thanh thế không đến từ tiền bạc, mà từ uy tín bền bỉ qua năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thế mạnh được nhiều người biết đến
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thế yếu bất lợi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh thế | trung tính–trang trọng; dùng trong văn bản chính luận, báo chí, hành chính Ví dụ: Công ty này có thanh thế lớn trong ngành. |
| uy thế | trung tính–trang trọng; phổ biến trong báo chí Ví dụ: Doanh nghiệp tận dụng uy thế trên thị trường nội địa. |
| thế lực | trung tính; hơi nghiêng sắc thái quyền lực xã hội Ví dụ: Ông ta có thế lực trong ngành tài chính. |
| thanh danh | trang trọng–văn chương; nghiêng về danh tiếng kèm sức ảnh hưởng Ví dụ: Nhà trường gây dựng thanh danh sau nhiều năm nỗ lực. |
| thế yếu | trung tính; đối lập trực tiếp về vị thế Ví dụ: Tân binh ở thế yếu khi đàm phán. |
| bất lợi | trung tính; chỉ vị thế kém trong so sánh Ví dụ: Họ ở thế bất lợi trước đối thủ mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự uy tín, ảnh hưởng của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự quyền lực, uy nghi của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, uy nghiêm, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài báo, tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự uy tín, ảnh hưởng của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực, ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "quyền lực" nhưng "thanh thế" nhấn mạnh vào sự công nhận của người khác.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thanh thế lớn", "thanh thế của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, mất), hoặc cụm giới từ (của, với).
