Ảnh hưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác động có thể để lại kết quả ở sự vật hoặc người nào đó. Có ảnh hưởng đến.
Ví dụ: Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.
Nghĩa: Tác động có thể để lại kết quả ở sự vật hoặc người nào đó. Có ảnh hưởng đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa to ảnh hưởng đến buổi đi chơi của chúng em.
  • Lời nói của cô giáo có ảnh hưởng tốt đến bạn Lan.
  • Khói bụi ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quyết định của chính phủ về giáo dục sẽ ảnh hưởng sâu rộng đến tương lai của thế hệ trẻ.
  • Áp lực từ bạn bè có thể ảnh hưởng đến cách một người đưa ra lựa chọn cá nhân.
  • Sự phát triển của công nghệ thông tin đã ảnh hưởng đáng kể đến thói quen đọc sách của học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.
  • Mỗi hành động nhỏ của chúng ta đều có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến cộng đồng và môi trường xung quanh.
  • Dù không nói ra, nhưng sự hiện diện của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách tôi nhìn nhận cuộc đời.
  • Nền kinh tế toàn cầu đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ những biến động chính trị khu vực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác động có thể để lại kết quả ở sự vật hoặc người nào đó. Có ảnh hưởng đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ảnh hưởng Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.
tác động Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của sự va chạm, tương tác. Ví dụ: Quyết định này có tác động lớn đến nền kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tác động của một sự việc hoặc người đến người khác hoặc sự việc khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo, hoặc nghiên cứu để chỉ ra tác động của một yếu tố nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự tác động tinh tế hoặc sâu sắc giữa các nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật để chỉ ra tác động của một yếu tố đến hệ thống hoặc quá trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra tác động của một yếu tố đến một đối tượng khác.
  • Tránh dùng khi không có sự tác động rõ ràng hoặc không có bằng chứng cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tác động để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tác động"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không xác định rõ đối tượng bị ảnh hưởng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "có", "được".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ảnh hưởng lớn", "ảnh hưởng tiêu cực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (có, gây), tính từ (lớn, nhỏ), và các danh từ khác (sức khỏe, môi trường).