Chi phối

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tác dụng điều khiển, quyết định đối với cái gì.
Ví dụ: Thị trường chi phối kế hoạch kinh doanh của công ty.
Nghĩa: Có tác dụng điều khiển, quyết định đối với cái gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan giỏi nên thường chi phối cách làm việc nhóm của lớp.
  • Ý kiến của cô giáo chi phối việc chúng mình chọn đề tài.
  • Tiếng trống trường chi phối giờ ra chơi và vào học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tâm trạng của trưởng nhóm chi phối không khí cả buổi thảo luận.
  • Thuật toán xếp hạng chi phối những gì hiện lên trên trang tìm kiếm.
  • Nhu cầu của người xem chi phối nội dung mà câu lạc bộ truyền thông sản xuất.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường chi phối kế hoạch kinh doanh của công ty.
  • Nỗi sợ thất bại nhiều khi chi phối mọi quyết định ta đưa ra.
  • Chuẩn mực xã hội âm thầm chi phối cách ta nói năng và lựa chọn trang phục.
  • Sự phân bổ quyền lực trong tổ chức chi phối cách thông tin được chia sẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng điều khiển, quyết định đối với cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi phối Trung tính, thể hiện sự kiểm soát, ảnh hưởng mạnh mẽ, có tính quyết định. Ví dụ: Thị trường chi phối kế hoạch kinh doanh của công ty.
điều khiển Trung tính, chỉ hành động kiểm soát, vận hành một hệ thống, quá trình hoặc đối tượng. Ví dụ: Người quản lý điều khiển mọi hoạt động của công ty.
kiểm soát Trung tính, chỉ hành động giữ quyền lực, giới hạn, hoặc giám sát để đảm bảo đúng quy định. Ví dụ: Cảnh sát kiểm soát giao thông vào giờ cao điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự tác động mạnh mẽ của một yếu tố lên nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kinh tế, quản lý để chỉ sự điều khiển hoặc ảnh hưởng của một yếu tố lên hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiểm soát, ảnh hưởng mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự điều khiển hoặc ảnh hưởng rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ảnh hưởng" hay "tác động"; cần chú ý đến mức độ kiểm soát.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ ảnh hưởng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chi phối hoàn toàn", "chi phối mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chi phối thị trường"), phó từ ("chi phối hoàn toàn"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".