Định đoạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quyết định dứt khoát, dựa vào quyền hành tuyệt đối của mình (thường nói về những vấn đề quan trọng).
Ví dụ: Cuối cùng, bà chủ định đoạt toàn bộ kế hoạch đầu tư.
Nghĩa: Quyết định dứt khoát, dựa vào quyền hành tuyệt đối của mình (thường nói về những vấn đề quan trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà im lặng vì ông nội là người định đoạt chuyện bán mảnh vườn.
  • Hiệu trưởng định đoạt việc chọn đội đi thi, không ai cãi.
  • Trên sân, huấn luyện viên định đoạt thay ai ra, vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cuộc họp, chủ tịch xã định đoạt hướng xây cây cầu, mọi người chỉ còn chờ thi công.
  • Ông chủ tập đoàn định đoạt thương vụ sáp nhập bằng một cái gật đầu rất lạnh lùng.
  • Người cầm lái con thuyền tập thể đôi khi định đoạt bến đỗ, dù sóng gió còn lăn tăn.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, bà chủ định đoạt toàn bộ kế hoạch đầu tư.
  • Anh ta quen cảm giác được định đoạt số phận dự án, nên lời góp ý dễ bị bỏ ngoài tai.
  • Có những gia đình để một người định đoạt mọi chuyện lớn, tiện thì tiện, nhưng mầm mống tranh chấp cũng từ đó.
  • Trong căn phòng kín, vài chữ ký đã định đoạt đường đi của một vùng đất suốt nhiều năm sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quyết định" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất quyết định, chỉ đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác quyền lực, quyết đoán của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán, quyền lực và dứt khoát.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực và sự quyết định dứt khoát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống có tính chất quan trọng, không dùng cho các quyết định nhỏ nhặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quyết định" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "quyết định" ở mức độ quyền lực và tính dứt khoát.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định đoạt vấn đề", "định đoạt số phận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, số phận), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, dứt khoát).