Lũng đoạn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(hoặc tính từ). (Một thiểu số) tập trung vào trong tay mình mọi đặc quyền để từ đó khống chế và kiểm soát hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh trong một hay vài ngành.
2.
động từ
Chi phối, thao túng nhằm giành lợi riêng và nhằm gây rối loạn, phá hoại.
Ví dụ:
Hắn lũng đoạn bộ máy nội bộ để mưu lợi cá nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (hoặc tính từ). (Một thiểu số) tập trung vào trong tay mình mọi đặc quyền để từ đó khống chế và kiểm soát hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh trong một hay vài ngành.
Nghĩa 2: Chi phối, thao túng nhằm giành lợi riêng và nhằm gây rối loạn, phá hoại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lũng đoạn | Diễn tả hành động kiểm soát, điều khiển một cách tinh vi, có chủ đích xấu, không chỉ để trục lợi mà còn để gây ra sự hỗn loạn, phá vỡ trật tự. Sắc thái rất tiêu cực, lên án. Ví dụ: Hắn lũng đoạn bộ máy nội bộ để mưu lợi cá nhân. |
| thao túng | Mạnh, rất tiêu cực, nhấn mạnh sự điều khiển tinh vi, giật dây để trục lợi và gây rối loạn. Ví dụ: Kẻ xấu đã thao túng dư luận để gây chia rẽ. |
| chi phối | Tiêu cực, diễn tả sự kiểm soát, ảnh hưởng mạnh mẽ với ý đồ xấu, gây rối loạn. Ví dụ: Một thế lực ngầm đang chi phối các quyết định quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành vi chi phối, thao túng trong kinh tế hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, chính trị và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi chi phối, thao túng có tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến kinh tế, chính trị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "thao túng", "chi phối".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thao túng", nhưng "lũng đoạn" thường mang tính tổ chức và quy mô lớn hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ, có thể đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ lũng đoạn thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "thị trường", "ngành công nghiệp") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "mạnh mẽ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
