Áp đặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng sức ép bắt phải chấp nhận (một chế độ chính trị, hình thức chính quyền, v.v.).
Ví dụ: Việc áp đặt quan điểm cá nhân lên tập thể mà không lắng nghe sẽ khó đạt được sự đồng thuận.
Nghĩa: Dùng sức ép bắt phải chấp nhận (một chế độ chính trị, hình thức chính quyền, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ không nên áp đặt con phải ăn hết rau mà con không thích.
  • Bạn ấy muốn áp đặt ý kiến của mình lên cả nhóm bạn chơi.
  • Cô giáo không áp đặt chúng em phải học thuộc lòng mọi thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc áp đặt một quy tắc mới mà không giải thích rõ ràng có thể gây ra sự phản đối từ học sinh.
  • Một số người có xu hướng áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác, khiến cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
  • Lịch sử cho thấy những chính sách áp đặt thường không bền vững và dễ dẫn đến xung đột xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Việc áp đặt quan điểm cá nhân lên tập thể mà không lắng nghe sẽ khó đạt được sự đồng thuận.
  • Trong nghệ thuật, sự sáng tạo không thể bị áp đặt bởi những khuôn mẫu cứng nhắc; nó cần không gian để tự do phát triển.
  • Đôi khi, chúng ta vô tình áp đặt những kỳ vọng của mình lên con cái, quên mất rằng mỗi đứa trẻ là một cá thể độc lập.
  • Một nền văn hóa mạnh mẽ không phải là kết quả của sự áp đặt từ trên xuống, mà là sự phát triển tự nhiên từ cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng sức ép bắt phải chấp nhận (một chế độ chính trị, hình thức chính quyền, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áp đặt Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quyền lực, thể hiện sự cưỡng bức, không tôn trọng ý chí của đối tượng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Việc áp đặt quan điểm cá nhân lên tập thể mà không lắng nghe sẽ khó đạt được sự đồng thuận.
ép buộc Mạnh mẽ, trung tính đến tiêu cực, phổ biến, nhấn mạnh hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc ai đó làm theo ý mình. Ví dụ: Chính phủ ép buộc người dân tuân thủ luật mới.
bắt buộc Trung tính đến mạnh, phổ biến, chỉ sự yêu cầu hoặc quy định mà đối tượng không có lựa chọn khác ngoài tuân theo. Ví dụ: Học sinh bị bắt buộc phải mặc đồng phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc tranh luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường gặp khi nói về chính sách, quy định hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo kịch tính hoặc thể hiện xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản về chính trị, xã hội học hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cưỡng ép, không tự nguyện.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cưỡng bức hoặc ép buộc.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc quyền hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuyết phục" nhưng "áp đặt" mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "áp đặt luật lệ", "áp đặt ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "chế độ", "quy định") và trạng từ chỉ thời gian (như "ngay lập tức", "từ từ").