Cưỡng chế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng quyền lực nhà nước bất phải tuân theo.
Ví dụ: Cơ quan thi hành án tiến hành cưỡng chế tài sản theo quyết định của tòa.
Nghĩa: Dùng quyền lực nhà nước bất phải tuân theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Chính quyền cưỡng chế công trình xây trái phép.
  • Công an cưỡng chế người không chịu rời khu nguy hiểm.
  • UBND phường cưỡng chế việc lấn chiếm vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng chức năng cưỡng chế khi chủ đầu tư cố tình chống đối quy định.
  • Tòa án ra quyết định cưỡng chế thi hành bản án đã có hiệu lực.
  • Khi người dân không chấp hành, chính quyền buộc phải cưỡng chế theo trình tự pháp luật.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan thi hành án tiến hành cưỡng chế tài sản theo quyết định của tòa.
  • Không ai muốn dùng đến cưỡng chế, nhưng khi pháp luật bị xem thường, đó là biện pháp cuối cùng.
  • Cưỡng chế chỉ có ý nghĩa khi đi kèm minh bạch và giám sát của cộng đồng.
  • Giữa thuyết phục và cưỡng chế là ranh giới mong manh của quản trị: chọn sai, niềm tin sụp đổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo hành chính hoặc tin tức liên quan đến pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, quản lý nhà nước và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng và quyền lực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hành động pháp lý hoặc hành chính có tính bắt buộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến pháp luật và quyền lực nhà nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ép buộc" nhưng "cưỡng chế" mang tính pháp lý và quyền lực nhà nước.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cưỡng chế tài sản", "cưỡng chế thi hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, thi hành), trạng từ (mạnh mẽ, nhanh chóng).