Tác dụng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kết quả của tác động.
Ví dụ: Thông điệp rõ ràng mới phát huy tác dụng.
2.
động từ
Tác động đến, làm cho có những biến đổi nhất định (thường nói về tác động giữa các hiện tượng tự nhiên).
Ví dụ: Sóng biển tác dụng lên vách đá, bào mòn bờ ngày qua ngày.
Nghĩa 1: Kết quả của tác động.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc này có tác dụng giảm ho.
  • Nước tưới đều có tác dụng làm cây xanh hơn.
  • Lời khen có tác dụng giúp bạn nhỏ tự tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc đọc sách mỗi ngày có tác dụng mở rộng vốn từ.
  • Tấm rèm dày có tác dụng chắn bớt ánh nắng buổi trưa.
  • Thói quen đi bộ đều đặn mang tác dụng tốt cho tim phổi.
3
Người trưởng thành
  • Thông điệp rõ ràng mới phát huy tác dụng.
  • Sự kiên trì có tác dụng mài mòn những trở ngại tưởng như cứng nhất.
  • Quy định thì nhiều, nhưng tác dụng thật sự nằm ở cách thực thi.
  • Nụ cười đúng lúc có tác dụng tháo gỡ không khí căng thẳng trong cuộc họp.
Nghĩa 2: Tác động đến, làm cho có những biến đổi nhất định (thường nói về tác động giữa các hiện tượng tự nhiên).
1
Học sinh tiểu học
  • Gió tác dụng lên mặt nước, làm mặt hồ gợn sóng.
  • Mưa tác dụng vào đất khô, khiến đất mềm ra.
  • Ánh nắng tác dụng lên quần áo, làm chúng mau khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực ma sát tác dụng lên bánh xe, giúp xe dừng lại.
  • Áp thấp nhiệt đới tác dụng vào khối khí nóng, tạo mưa lớn.
  • Nam châm tác dụng lên đinh sắt, kéo chúng lại gần.
3
Người trưởng thành
  • Sóng biển tác dụng lên vách đá, bào mòn bờ ngày qua ngày.
  • Chênh lệch nhiệt độ tác dụng vào lớp kính, khiến nó giãn nở và phát ra tiếng lách tách.
  • Dòng nước ngầm tác dụng lên nền đất, làm móng công trình có thể lún không đều.
  • Áp lực gió mạnh tác dụng lên mái tôn, dễ làm bật các mối liên kết nếu thi công kém.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kết quả của tác động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tác dụng trung tính, khoa học–hành chính, mức độ khái quát cao Ví dụ: Thông điệp rõ ràng mới phát huy tác dụng.
hiệu quả trung tính, thực dụng; thiên về kết quả đạt được Ví dụ: Biện pháp này có hiệu quả rõ rệt.
công hiệu trang trọng, y dược; hẹp về thuốc Ví dụ: Thuốc đã phát huy công hiệu sau 30 phút.
tác hại trung tính, cảnh báo; kết quả bất lợi Ví dụ: Thuốc có thể gây tác hại cho gan.
vô hiệu trang trọng, pháp lý–kỹ thuật; không còn hiệu lực/kết quả Ví dụ: Hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
Nghĩa 2: Tác động đến, làm cho có những biến đổi nhất định (thường nói về tác động giữa các hiện tượng tự nhiên).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc hiện tượng, ví dụ "thuốc này có tác dụng tốt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả kết quả hoặc ảnh hưởng của một chính sách, biện pháp, hoặc nghiên cứu, ví dụ "tác dụng của chính sách mới".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi miêu tả tác động của một sự kiện hoặc hành động trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ kết quả của các thí nghiệm, nghiên cứu khoa học, hoặc các hiện tượng tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và học thuật.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hay hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc hiện tượng để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiệu quả" khi nói về kết quả tích cực, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "tác dụng" và "tác động".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tác dụng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tác dụng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tác dụng" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tác dụng mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tác dụng" thường kết hợp với tính từ ("tốt", "xấu") hoặc động từ ("có", "mất"). Khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ ("rất", "không").