Công hiệu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kết quả, tác dụng thấy rõ ngay.
Ví dụ:
Thuốc giảm đau này có công hiệu ngay sau khi uống.
2.
tính từ
Có công hiệu.
Ví dụ:
Liệu pháp ngắn hạn này khá công hiệu với người mất ngủ nhẹ.
Nghĩa 1: Kết quả, tác dụng thấy rõ ngay.
1
Học sinh tiểu học
- Thuốc bôi muỗi này có công hiệu, vết ngứa dịu ngay.
- Lời xin lỗi chân thành có công hiệu, bạn ấy mỉm cười liền.
- Tưới nước xong, cây héo đứng thẳng lại, công hiệu rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài tập thở mang công hiệu tức thì, mình bớt hồi hộp trước khi thuyết trình.
- Một lời động viên đúng lúc thường phát huy công hiệu, tinh thần cả nhóm lên cao.
- Tắt điện thoại khi học có công hiệu thấy rõ: đầu óc bớt xao nhãng.
3
Người trưởng thành
- Thuốc giảm đau này có công hiệu ngay sau khi uống.
- Một cái ôm đúng lúc đôi khi có công hiệu hơn trăm lời giải thích.
- Khi dừng lướt mạng buổi tối, giấc ngủ có công hiệu hồi phục mà ta từng bỏ lỡ.
- Sự thẳng thắn, nói trúng vấn đề, thường tạo công hiệu tức thì trong cuộc họp.
Nghĩa 2: Có công hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Thuốc này rất công hiệu, bé hết sốt nhanh.
- Kem chống nắng công hiệu giúp da không bị rát.
- Mẹo ngâm chân bằng nước ấm khá công hiệu với đôi chân mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài học ghi bằng sơ đồ tư duy tỏ ra công hiệu với mình.
- Những mẹo nhớ từ vựng đơn giản đôi khi lại công hiệu nhất.
- Đổi chỗ ngồi xa cửa sổ hóa ra công hiệu: mình bớt mất tập trung.
3
Người trưởng thành
- Liệu pháp ngắn hạn này khá công hiệu với người mất ngủ nhẹ.
- Một cuộc trò chuyện thẳng thắn thường công hiệu hơn những vòng vo lịch sự.
- Thói quen ghi chép tay tỏ ra công hiệu trong việc giữ ý tưởng không trôi mất.
- Tắt thông báo không cần thiết là bước công hiệu để lấy lại sự tập trung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kết quả, tác dụng thấy rõ ngay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công hiệu | Trung tính; nhấn mạnh tính hiệu quả rõ rệt, nhanh thấy; văn viết/chuyên môn. Ví dụ: Thuốc giảm đau này có công hiệu ngay sau khi uống. |
| hiệu quả | Trung tính, phổ thông; mức tương đương cao trong ngữ cảnh nói về kết quả. Ví dụ: Thuốc này cho thấy hiệu quả rõ rệt sau 2 ngày. |
| vô hiệu | Trang trọng/chuyên môn; phủ định hoàn toàn tác dụng. Ví dụ: Biện pháp cũ tỏ ra vô hiệu trước biến chủng mới. |
Nghĩa 2: Có công hiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô hiệu bất hiệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công hiệu | Trung tính; đánh giá tính phát huy tác dụng rõ rệt; thường trong y dược/biện pháp. Ví dụ: Liệu pháp ngắn hạn này khá công hiệu với người mất ngủ nhẹ. |
| hiệu nghiệm | Hơi trang trọng, sắc thái mạnh hơn; thường trong y dược/dân gian. Ví dụ: Bài thuốc này rất hiệu nghiệm với ho kéo dài. |
| hiệu lực | Trang trọng/chuyên môn; dùng khi nói về tác dụng còn tác động thực tế. Ví dụ: Quy định vẫn còn hiệu lực trong năm nay. |
| vô hiệu | Trang trọng/chuyên môn; không phát huy tác dụng. Ví dụ: Thuốc đã quá hạn nên vô hiệu. |
| bất hiệu | Hán Việt, trang trọng/văn chương; không có tác dụng. Ví dụ: Liều điều trị ấy đối với anh ta bất hiệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hiệu quả của một sản phẩm hoặc phương pháp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá hiệu quả của chính sách, biện pháp hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật hoặc y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tích cực về hiệu quả.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
- Thường mang sắc thái khách quan và trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả rõ ràng và tích cực.
- Tránh dùng khi kết quả không chắc chắn hoặc không rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hiệu quả" nhưng "công hiệu" nhấn mạnh kết quả tức thì.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có kết quả rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
"Công hiệu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Công hiệu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "công hiệu" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong vai trò chủ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "công hiệu" thường đi kèm với động từ như "có", "mang lại". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng.
